Module 1: Rates and Returns

Nguồn: SAPP Quant 2026 pp. 3–32

Learning Outcomes

LOSMô tả
1.aDiễn giải interest rates là required rates of return, discount rates, hoặc opportunity costs
1.bTính toán và diễn giải các phương pháp đo lường return theo thời gian
1.cSo sánh money-weighted và time-weighted rates of return
1.dTính toán annualized return measures và continuously compounded returns
1.eTính toán và diễn giải các return measures chính

Tổng quan

Interest Rate
├── Định nghĩa và Diễn giải (LOS 1.a)
│   ├── Discount rate
│   ├── Opportunity cost
│   └── Required rate of return
├── Đo lường — Tổng quát (LOS 1.b, 1.c)
│   ├── HPR (Holding Period Return)
│   ├── Arithmetic mean return
│   ├── Geometric mean return
│   ├── Harmonic mean return
│   ├── Money-weighted return (MWR)
│   └── Time-weighted return (TWR)
└── Đo lường — Tài sản Đặc biệt (LOS 1.d, 1.e)
    ├── Gross and Net Return
    ├── Pretax and After-tax Nominal Return
    ├── Real Return and Nominal Return
    └── Leverage Return

LOS 1.a — Interest Rates

Định nghĩa

Interest rate là khoản phí người cho vay tính cho việc sử dụng tài sản, được biểu thị theo phần trăm của số tiền gốc.

Ba Cách Diễn Giải

Cách diễn giảiÝ nghĩa
Discount rateTỷ lệ nhà đầu tư chiết khấu dòng tiền tương lai về giá trị hiện tại
Opportunity costGiá trị nhà đầu tư bỏ lỡ khi lựa chọn một hành động cụ thể
Required rate of returnTỷ lệ tối thiểu nhà đầu tư phải nhận được để chấp nhận khoản đầu tư

Thành Phần của Required Rate of Return

trong đó:

  • = Nominal risk-free rate = Real risk-free rate + Inflation premium
  • Default RP = khoản bù đắp cho rủi ro vỡ nợ của người đi vay
  • Liquidity RP = khoản bù đắp cho khó khăn khi bán nhanh tài sản theo giá trị hợp lý
  • Maturity RP = khoản bù đắp cho độ nhạy cảm với biến động lãi suất khi kỳ hạn kéo dài

LOS 1.b — Đo Lường Return

Một Kỳ: Holding Period Return (HPR)

trong đó = giá đầu kỳ, = giá cuối kỳ, = thu nhập (cổ tức, coupon)

Các Chỉ Số Đo Lường Return Nhiều Kỳ

Chỉ sốCông thứcỨng dụng
Holding PeriodTổng return trong toàn bộ giai đoạn
Arithmetic MeanTrung bình đơn giản; ước lượng không chệch của mean thực
Geometric MeanTỷ lệ tăng trưởng kép theo kỳ; khi return biến động
Harmonic MeanXu hướng trung tâm khi có ngoại lệ; tỷ số P/E, cost averaging

Quan hệ quan trọng: (bằng nhau chỉ khi tất cả return đều giống nhau)

Ví dụ: Các Chỉ Số Đo Lường Return

Nhà đầu tư mua $1,000 quỹ tương hỗ. Return qua 3 năm: +5%, +8%, +12%.

  • HPR =
  • Arithmetic mean =
  • Geometric mean =
  • Harmonic mean =

LOS 1.c — MWR vs TWR

Money-Weighted Return (MWR)Time-Weighted Return (TWR)
Định nghĩaInternal rate of return (IRR) của toàn bộ dòng tiềnTỷ lệ tăng trưởng kép của $1 đầu tư ban đầu
Chịu ảnh hưởng bởiThời điểm và quy mô dòng tiềnKhông bị ảnh hưởng bởi dòng tiền
Các bước1. Liệt kê tất cả dòng tiền vào (+) và ra (−)1. Chia thành các tiểu kỳ tại mỗi thời điểm có dòng tiền
2. Giải để tìm IRR2. Tính HPR cho mỗi tiểu kỳ
3. Ghép nối:
Phù hợp nhất đểĐánh giá trải nghiệm thực tế của nhà đầu tưĐánh giá kỹ năng của portfolio manager

LOS 1.e — Các Return Measures Đặc Biệt

Chỉ sốCông thức
Net ReturnGross return − Phí
After-tax ReturnPretax return ×
Real Return
Leveraged Return

trong đó = số tiền vay, = vốn chủ sở hữu, = cost of debt

Liên kết

0 items under this folder.