Module 2: Time Value of Money in Finance

Nguồn: SAPP Quant 2026 pp. 33–112

Learning Outcomes

LOSMô tả
Pre.iTính FV và PV của một khoản tiền một lần (lump sum), ordinary annuity, annuity due, perpetuity, và các dòng tiền không đều
Pre.iiSử dụng timeline để mô hình hóa các bài toán TVM
2.aPV của các công cụ fixed-income
2.bPV của các công cụ vốn cổ phần
1.dCác thước đo lợi suất hàng năm và lợi suất compounding liên tục
2.cNguyên tắc cash flow additivity, implied forward rates, forward exchange rates, định giá option

Các Khái Niệm Cốt Lõi

Simple vs Compound Interest

Simple InterestCompound Interest
Cơ sở tínhChỉ trên vốn gốcVốn gốc + lãi tích lũy
Tái đầu tưKhông
FV sau 4 năm ($100, 10%)$140$146.41

FV và PV của một Lump Sum

Phương thức CompoundingFuture ValuePresent Value
Hàng năm
Theo kỳ lần/năm
Liên tục

trong đó = lãi suất danh nghĩa hàng năm, = số năm, = số kỳ compounding mỗi năm

Lưu ý quan trọng: — compounding càng thường xuyên → FV càng cao

Annuities

Ordinary AnnuityAnnuity Due
Khoản thanh toán đầu tiênTại (cuối kỳ)Tại (đầu kỳ)
FV
PV

Perpetuity

trong đó = khoản thanh toán vào cuối kỳ đầu tiên

Đối với deferred perpetuity (khoản thanh toán đầu tiên vào năm thứ ):

Continuous Compounding — Chứng Minh

Công thức này sử dụng đồng nhất thức toán học:

Các Phím Chức Năng Máy Tính BA II Plus

PhímChức năng
NSố kỳ
I/YLãi suất mỗi kỳ
PVPresent value (dòng tiền tại )
PMTKhoản thanh toán mỗi kỳ
FVFuture value
CPTTính toán biến chưa biết

Quy ước dấu: Dòng tiền ra (cash outflows) mang dấu âm, dòng tiền vào (inflows) mang dấu dương

Liên Kết

0 items under this folder.