Module 3: Statistical Measures of Asset Returns

Nguồn: SAPP Quant 2026 trang 113–178

Learning Outcomes

LOSMô tả
Pre.iXác định và so sánh các loại dữ liệu
Pre.iiCách tổ chức dữ liệu cho phân tích định lượng
Pre.iiiPhân phối tần số và các phân phối liên quan
Pre.iv–viBảng phân loại chéo (contingency tables), trực quan hóa dữ liệu, các loại biểu đồ
3.aCác thước đo xu hướng trung tâm và vị trí
3.bCác thước đo phân tán
3.cSkewness và kurtosis
3.dCorrelation giữa hai biến

Phân Loại Dữ Liệu

Theo Góc Độ Thống Kê

Numerical (Định lượng)Categorical (Định tính)
Discrete: có thể đếm được, số lượng hữu hạn (ví dụ: số lượng cổ phiếu)Nominal: không có thứ tự logic (ví dụ: ngành của cổ phiếu)
Continuous: có thể đo lường, phạm vi vô hạn (ví dụ: lượng mưa)Ordinal: có thứ tự logic (ví dụ: xếp hạng top 100 cổ phiếu)

Theo Phương Thức Thu Thập

Time SeriesCross-SectionalPanel
Cùng một biến theo thời gianNhiều biến tại một thời điểmNhiều biến theo thời gian cho nhiều đối tượng
Ví dụ: lợi suất hàng tháng của FPT 2017–2022Ví dụ: lợi suất của FPT, MWG,… ngày 1/1Ví dụ: tỷ lệ D/E của 20 công ty trong 24 quý

Theo Cách Tổ Chức

  • Structured: có tổ chức, mẫu lặp lại (dữ liệu thị trường, báo cáo tài chính)
  • Unstructured: không có định dạng chuẩn (mạng xã hội, ảnh vệ tinh)

Các Thước Đo Xu Hướng Trung Tâm (LOS 3.a)

Thước đoCông thứcPhù hợp nhất
Arithmetic MeanTính trung bình thông thường
Trimmed MeanLoại bỏ cao nhất/thấp nhất, rồi lấy trung bìnhGiảm tác động của giá trị ngoại lai
Winsorized MeanThay các giá trị cực đoan bằng giá trị không cực đoan gần nhất, rồi lấy trung bìnhGiữ nguyên toàn bộ điểm dữ liệu
MedianGiá trị ở giữa khi sắp xếp theo thứ tựPhân phối lệch (skewed distributions)
ModeGiá trị xuất hiện nhiều nhấtDữ liệu định tính

Các Thước Đo Phân Tán (LOS 3.b)

Thước đoCông thức
Range
MAD
Population Variance
Sample Variance
Standard Deviation hoặc
CV (Coefficient of Variation)
Target Downside Deviation

Skewness và Kurtosis (LOS 3.c)

Skewness đo lường tính bất đối xứng:

  • : lệch phải (positive skew) — mean > median > mode
  • : lệch trái (negative skew) — mean < median < mode
  • : phân phối đối xứng

Kurtosis đo lường độ dày của đuôi phân phối:

  • Leptokurtic (excess kurtosis > 0): đuôi béo, nhiều kết quả cực đoan hơn
  • Mesokurtic (excess kurtosis = 0): phân phối chuẩn (normal distribution)
  • Platykurtic (excess kurtosis < 0): đuôi mỏng

Đối với nhà đầu tư: phân phối leptokurtic đồng nghĩa với xác suất cao hơn để xảy ra các mức lợi suất cực đoan (cả lãi lớn lẫn lỗ lớn)

Correlation (LOS 3.d)

  • : tương quan dương tuyệt đối (perfect positive linear relationship)
  • : không có mối quan hệ tuyến tính
  • : tương quan âm tuyệt đối (perfect negative linear relationship)

Hạn chế: correlation chỉ đo lường mối quan hệ tuyến tính và có thể bị bóp méo bởi các giá trị ngoại lai

Liên Kết

0 items under this folder.