Module 6: Simulation Methods
Nguồn: SAPP Quant 2026 pp. 255–273
Learning Outcomes
| LOS | Mô tả |
|---|---|
| 6.a | Mối quan hệ giữa phân phối chuẩn và lognormal; tại sao lognormal được dùng để mô hình hóa giá tài sản |
| Pre.i | Tính chất của Student’s t-distribution và degrees of freedom |
| Pre.ii | Tính chất của Chi-square và F-distribution và degrees of freedom |
| 6.b | Monte Carlo simulation và ứng dụng trong đầu tư |
| 6.c | Bootstrap resampling trong simulation |
LOS 6.a — Lognormal Distribution
Định nghĩa: Được tạo ra bởi trong đó có phân phối chuẩn.
Tại sao dùng lognormal cho giá tài sản?
- Phân phối chuẩn cho phép giá trị âm → không thực tế với giá tài sản
- Lognormal bị chặn dưới bởi không → luôn dương
- Lệch phải (positively skewed)
Mô hình giá cổ phiếu:
trong đó = lợi suất kép liên tục (continuously compounded return) từ thời điểm 0 đến T
Continuously compounded return:
Tính chất chính (giả định lợi suất i.i.d.):
- (độ biến động (volatility) tỷ lệ với căn bậc hai của thời gian)
Pre.i — Student’s t-Distribution
| Tính chất | Chi tiết |
|---|---|
| Hình dạng | Đối xứng, hình chuông (đuôi dày hơn phân phối chuẩn) |
| Degrees of freedom | |
| Khi | Tiệm cận phân phối chuẩn |
| Trường hợp sử dụng | Mẫu nhỏ, phương sai tổng thể chưa biết |
Pre.ii — Chi-Square và F-Distribution
Chi-Square ()
- Tổng của biến chuẩn hóa bình phương,
- Không đối xứng (lệch phải), bị chặn dưới bởi 0
F-Distribution
- Tỷ lệ giữa hai biến chi-square chia cho degrees of freedom tương ứng
- , , bị chặn dưới bởi 0
LOS 6.b — Monte Carlo Simulation
Ứng dụng: Định giá chứng khoán phức tạp, mô phỏng VaR, mô hình hóa quỹ hưu trí, danh mục có phân phối không chuẩn
Các bước thực hiện:
- Xác định mô hình với các nhân tố rủi ro
- Xác định phân phối xác suất cho từng nhân tố rủi ro
- Rút các số ngẫu nhiên cho từng chu kỳ con
- Chuyển đổi thành giá mô phỏng
- Tính payoff
- Lặp lại nhiều lần → tính toán thống kê tổng hợp
Hạn chế: Kết quả chỉ tốt khi giả định đúng; không cung cấp hiểu biết phân tích; tốn nhiều tài nguyên tính toán
LOS 6.c — Bootstrap Resampling
| Phương pháp | Cơ chế |
|---|---|
| Bootstrap | Rút mẫu có hoàn lại (with replacement) từ dữ liệu gốc → xây dựng phân phối lấy mẫu |
| Jackknife | Loại bỏ một quan sát mỗi lần (không hoàn lại, without replacement) |
Bootstrap: Đơn giản, đại diện tốt cho tổng thể, nhưng chỉ cung cấp ước lượng thống kê
Connections
- Xây dựng từ: M05 — Normal Distribution
- Mở rộng sang: M07 — Estimation
- Các phân phối được dùng trong: M08 — Hypothesis Testing