Module 8: Hypothesis Testing
Nguồn: SAPP Quant 2026 pp. 305–375
Learning Outcomes
| LOS | Mô tả |
|---|---|
| 8.a | Quy trình hypothesis testing, statistical significance, Type I/II errors, power |
| 8.b | Xây dựng các kiểm định, xác định mức ý nghĩa, sai lầm và power |
| 8.c | So sánh parametric và nonparametric tests |
Quy trình Hypothesis Testing 6 bước
Bước 1: Phát biểu Hypotheses
| (Null) | (Alternative) | |
|---|---|---|
| Two-tailed | ||
| Right-tail | ||
| Left-tail |
Bước 2: Test Statistic
| đã biết | chưa biết |
|---|---|
| (df = n−1) |
Bước 3: Mức ý nghĩa ()
Phổ biến: 10%, 5%, 1%
Bước 4: Quy tắc quyết định
| Kiểm định | Bác bỏ khi | z-critical () |
|---|---|---|
| Two-tailed | |stat| > critical | |
| Right-tail | stat > critical | |
| Left-tail | stat < critical |
Bước 5: Tính toán từ dữ liệu mẫu
Bước 6: Quyết định — bác bỏ hoặc không bác bỏ
Type I và Type II Errors
| đúng | sai | |
|---|---|---|
| Không bác bỏ | Đúng () | Type II () |
| Bác bỏ | Type I () | Đúng (Power ) |
Mối tương đương giữa CI và Hypothesis Test
Kiểm định hai phía với mức ý nghĩa tương đương với confidence interval . Nếu nằm ngoài CI → bác bỏ .
Kiểm định phương sai
Phương sai đơn (chi-square):
Hai phương sai (F-test):
LOS 8.c — Parametric vs Nonparametric
| Parametric | Nonparametric |
|---|---|
| Giả định phân phối (chuẩn) | Không giả định phân phối |
| Sử dụng các tham số | Sử dụng thứ hạng/dấu |
| Mạnh hơn khi giả định được thỏa mãn | Ổn định khi giả định bị vi phạm |
| z-test, t-test, F-test | Spearman rank, sign test, Mann-Whitney |
Liên kết
- Dựa trên: M07 — Estimation & CI
- Mở rộng sang: M09 — Tests of Independence
- Ứng dụng trong: M10 — Regression (t-test on slope, F-test)