Từ điển Thuật ngữ Nghiên cứu — Tổng hợp từ 10 Papers
A. Phương pháp nghiên cứu
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Giải thích | Papers |
|---|
| SEM (Structural Equation Modeling) | Mô hình phương trình cấu trúc | Kiểm tra nhiều quan hệ phụ thuộc đồng thời | #01,03,05,08,10 |
| CFA (Confirmatory Factor Analysis) | Phân tích nhân tố khẳng định | Kiểm tra thang đo có đo đúng biến ẩn không | #01,03,05,08,10 |
| Case study | Nghiên cứu tình huống | Phân tích sâu 1-6 trường hợp | #06 |
| Topic modeling | Mô hình chủ đề | ML phát hiện chủ đề ẩn trong text | #02 |
| CVRP | Bài toán định tuyến xe | Tìm tuyến đường tối ưu cho đội xe | #09 |
| Constraint programming | Lập trình ràng buộc | Khai báo ràng buộc, solver tìm solution | #09 |
| Survey/Questionnaire | Khảo sát/Bảng câu hỏi | Thu thập dữ liệu qua bảng hỏi tiêu chuẩn | #01,03,05,08,10 |
| Semi-structured interview | Phỏng vấn bán cấu trúc | Có guide nhưng linh hoạt theo câu trả lời | #06 |
| Triangulation | Tam giác hóa | ≥3 nguồn dữ liệu xác minh chéo | #06 |
| Bootstrapping | Lấy mẫu lặp lại | Tạo N mẫu phụ để ước lượng confidence interval | #10 |
| Sensitivity analysis | Phân tích độ nhạy | Thay đổi tham số → kết quả có robust không? | #09 |
B. Thống kê & Phân tích
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Giải thích |
|---|
| R² (R-squared) | Hệ số xác định | % phương sai được giải thích bởi mô hình |
| p-value | Giá trị p | Xác suất kết quả xảy ra ngẫu nhiên. < 0.05 = significant |
| Path coefficient (β) | Hệ số đường dẫn | Cường độ & hướng tác động (+/-) |
| Cronbach’s alpha (α) | Hệ số Cronbach | Đo độ tin cậy nội tại. ≥ 0.7 |
| AVE (Average Variance Extracted) | Phương sai trích bình quân | Đo giá trị hội tụ. ≥ 0.5 |
| CR (Composite Reliability) | Độ tin cậy tổng hợp | Đo tin cậy. ≥ 0.7 |
| CFI, TLI, RMSEA | Chỉ số phù hợp mô hình | Đánh giá model fit trong CB-SEM |
| Significant | Có ý nghĩa thống kê | p < 0.05 → giả thuyết được chấp nhận |
| Non-significant | Không có ý nghĩa TK | p ≥ 0.05 → giả thuyết bị bác bỏ |
| Variance | Phương sai | Mức độ dao động/biến thiên của dữ liệu |
| Likert scale | Thang đo Likert | 1-5 hoặc 1-7, đo mức độ đồng ý |
| Latent variable | Biến ẩn | Không đo trực tiếp, đo qua indicators |
| Observed variable | Biến quan sát | Đo trực tiếp (từng item trong bảng hỏi) |
C. Thiết kế nghiên cứu
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Giải thích |
|---|
| Mediation | Trung gian | X → M → Y; M truyền tải tác động |
| Moderation | Điều tiết | W thay đổi cường độ X → Y |
| Mediator | Biến trung gian | Biến nằm giữa X và Y |
| Moderator | Biến điều tiết | Biến thay đổi cường độ/hướng |
| Independent variable (IV) | Biến độc lập | Biến nguyên nhân (X) |
| Dependent variable (DV) | Biến phụ thuộc | Biến kết quả (Y) |
| Control variable | Biến kiểm soát | Biến giữ cố định để loại trừ ảnh hưởng |
| Hypothesis | Giả thuyết | Mệnh đề kiểm chứng được |
| Direct effect | Tác động trực tiếp | X → Y không qua trung gian |
| Indirect effect | Tác động gián tiếp | X → M → Y qua trung gian |
| Cross-sectional | Cắt ngang | Thu thập 1 thời điểm (không theo dõi dài hạn) |
| Longitudinal | Dọc/theo chiều dọc | Thu thập nhiều thời điểm |
| Multi-group analysis | Phân tích đa nhóm | So sánh mô hình giữa 2+ nhóm |
| Competing models | Mô hình cạnh tranh | 2+ mô hình giải thích cùng hiện tượng |
D. Lý thuyết
| Tiếng Anh | Viết tắt | Tiếng Việt | Ý chính |
|---|
| Service-Dominant Logic | SDL | Logic chủ đạo dịch vụ | Giá trị từ dịch vụ, đồng tạo |
| Contingency Theory | — | Lý thuyết ngẫu nhiên | Không có best practice universal |
| Information Processing Theory | IPT | LT xử lý thông tin | Tổ chức = bộ máy xử lý thông tin |
| TOE Framework | TOE | Khung T-O-E | Technology-Organization-Environment |
| Resource-Based View | RBV | Quan điểm nguồn lực | Lợi thế từ nguồn lực VRIN |
| Stakeholder Theory | — | LT các bên liên quan | Tạo giá trị cho all stakeholders |
| Organizational Learning Theory | OLT | LT học tập tổ chức | Single-loop vs. double-loop |
| Domino Effect Theory | — | LT hiệu ứng Domino | Rủi ro tương tác & khuếch đại |
E. Khái niệm chuyên ngành
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Giải thích |
|---|
| Supply chain integration | Tích hợp chuỗi cung ứng | Liên kết chiến lược giữa các thành viên SC |
| Supply chain resilience | Khả năng phục hồi SC | Chống chịu & thích ứng với gián đoạn |
| FSMS | HT quản lý ATTP | Food Safety Management Systems |
| SCQM 4.0 | QLCL chuỗi cung ứng 4.0 | I4.0 + Quality + SCM |
| Construction 4.0 | Xây dựng 4.0 | I4.0 trong ngành xây dựng |
| Industry 5.0 | Công nghiệp 5.0 | Human-centric, sustainable, resilient |
| Triple bottom line | 3 kết quả cuối cùng | Economic + Environmental + Social |
| BRC Certification | Chứng nhận BRC | Tiêu chuẩn ATTP quốc tế (Anh) |
| AI Bias | Thiên lệch AI | AI phân biệt đối xử vô tình |
| Digital transformation | Chuyển đổi số | Tích hợp CN số vào mọi hoạt động |