Nghiên cứu Tình huống (Case Study) — Phương pháp Định tính
Sử dụng trong vault: Paper #06 (AI Recruitment Ethics)
1. Khi nào dùng Case Study?
Case study phù hợp khi:
- Hiện tượng còn mới — chưa đủ theory để test hypothesis
- Cần hiểu “how” và “why” — không chỉ “what” hay “how much”
- Ranh giới giữa hiện tượng và bối cảnh không rõ ràng
- Cần chiều sâu (depth) hơn chiều rộng (breadth)
Case Study vs. Survey
| Case Study | Survey/SEM | |
|---|---|---|
| Câu hỏi | How? Why? | How much? How many? |
| Dữ liệu | Phỏng vấn, tài liệu, quan sát | Bảng câu hỏi Likert |
| Mẫu | 1-10 cases (sâu) | 200+ respondents (rộng) |
| Generalization | Analytical (lý thuyết) | Statistical (thống kê) |
| Khi nào? | Early-stage theory | Mature theory |
2. Thiết kế Case Study (Yin, 2018)
Single vs. Multiple Case
- Single case: 1 case đặc biệt (unique, critical, revelatory)
- Multiple case: 2-6 cases để so sánh (Paper #06 dùng 4 cases)
- Quy tắc: Multiple case > single case về sức thuyết phục
Chọn case như thế nào?
- Không random — chọn có mục đích (purposive sampling)
- Literal replication: Chọn cases dự đoán sẽ cho kết quả tương tự
- Theoretical replication: Chọn cases dự đoán sẽ cho kết quả khác nhau (vì lý do lý thuyết)
- Paper #06: 4 “early-adopting firms” — chọn DN đi đầu để tìm hiểu
3. Thu thập dữ liệu
Phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured Interview)
- Có interview guide (bộ câu hỏi hướng dẫn)
- Nhưng linh hoạt — theo dõi câu trả lời thú vị, hỏi sâu hơn
- Paper #06: 36 phỏng vấn (≈ 8-10/case) — số lượng tốt
Triangulation (Tam giác hóa) — BẮT BUỘC
Dùng ≥ 3 nguồn dữ liệu để xác minh chéo:
Phỏng vấn
/ \
/ \
/ \
Tài liệu ── Nguồn thứ cấp
nội bộ (báo chí, reports)
- Nếu cả 3 nguồn đều chỉ cùng hướng → convergence → tăng tin cậy
- Nếu mâu thuẫn → cần giải thích tại sao → insight sâu hơn
4. Phân tích dữ liệu
Thematic Analysis (Phân tích chủ đề)
- Mã hóa mở (open coding): đọc transcript → gán mã cho đoạn văn
- Mã hóa trục (axial coding): nhóm mã → tạo categories
- Mã hóa chọn lọc (selective coding): tìm themes chính
Ví dụ từ Paper #06
Transcript: "Khi phát hiện AI loại ứng viên nữ, chúng tôi điều chỉnh
trọng số trong thuật toán để cân bằng..."
Mã hóa: [technical fix] [bias response] [single-loop]
Theme: Single-loop learning response to AI bias
5. Đảm bảo chất lượng (Rigor)
| Tiêu chí | Chiến lược | Ví dụ |
|---|---|---|
| Credibility (tin cậy) | Triangulation, member checking | Paper #06: phỏng vấn + tài liệu + thứ cấp |
| Transferability (chuyển đổi) | Thick description | Mô tả chi tiết context |
| Dependability (ổn định) | Audit trail | Ghi chép quy trình phân tích |
| Confirmability (xác nhận) | Reflexivity | Tác giả nhận thức bias của chính mình |
6. Lỗi phổ biến cần tránh
- Chọn case thiếu lý giải — cần giải thích tại sao chọn case A mà không phải B
- Chỉ dùng phỏng vấn — thiếu triangulation → reviewer sẽ reject
- Quá ít phỏng vấn — < 5/case không đủ saturation
- Không đạt saturation — thu thập cho đến khi không có insight mới
- Generalize thống kê — case study chỉ analytical generalization (mở rộng lý thuyết, không mở rộng population)
- Thiếu audit trail — không ghi chép quy trình coding