M01 – AI Features, Methods and Structures

LOS 1.a–1.c | Pages 2–29 | Source: SAPP 2026


1. Đặc điểm của Alternative Investments (LOS 1.a)

Characteristics of Alternative Investments

Alternative investments khác với các tài sản truyền thống (cổ phiếu, thu nhập cố định, tiền mặt) ở một số điểm quan trọng:

Đặc điểmMô tả
IlliquidityThị trường thứ cấp hạn chế; thời gian nắm giữ dài hơn
Narrow specializationNhà quản lý tập trung vào các chiến lược hoặc lĩnh vực ngách
Low correlationLợi nhuận thường có tương quan thấp với các tài sản truyền thống
Less regulationYêu cầu quy định ít hơn so với thị trường đại chúng
Limited dataKém minh bạch; báo cáo không thường xuyên và có độ trễ
Higher feesPhí quản lý + phí hiệu suất (cấu trúc 2-and-20)
Concentrated portfoliosÍt danh mục nắm giữ hơn so với các quỹ truyền thống đã đa dạng hóa
Redemption restrictionsThời gian lockup, thời gian thông báo, liquidity gates

Các loại Alternative Investments

Alternative Investment Categories — Overview

Alternative Investment Categories — Detail

Lợi ích của Alternative Investments trong danh mục đầu tư

Benefits of Alternative Investments in a Portfolio

  1. Đa dạng hóa rộng hơn — tương quan thấp với tài sản truyền thống giúp giảm rủi ro danh mục
  2. Lợi nhuận cao hơn — illiquidity premium và kỹ năng của nhà quản lý (alpha)
  3. Yield cao hơn — private debt và bất động sản có thể mang lại dòng thu nhập hấp dẫn

2. Phương thức đầu tư (LOS 1.b)

Investment Methods: Fund, Direct, Co-investing

Fund Investing

Fund Investing Flow

Fund Investing Pros and Cons

  • Limited Partners (LPs) đóng góp vốn vào quỹ
  • General Partner (GP) quản lý quỹ, đưa ra các quyết định đầu tư
  • Cấu trúc phổ biến nhất cho alternative investments
  • Blind pool: LPs cam kết vốn mà không biết chính xác các khoản đầu tư cụ thể

Direct Investing

Direct Investing

  • Nhà đầu tư mua trực tiếp tài sản hoặc công ty
  • Đòi hỏi chuyên môn, nguồn lực và deal flow đáng kể
  • Kiểm soát cao hơn nhưng gánh nặng vận hành lớn hơn
  • Phổ biến ở các nhà đầu tư tổ chức lớn (sovereign wealth funds, endowments)

Co-investing

Co-investing Structure

  • LP đầu tư cùng GP vào một giao dịch cụ thể
  • Thường được đề xuất cho các nhà đầu tư hiện có của quỹ
  • Phí thấp hơn hoặc không có phí trên phần vốn co-investment
  • Cho phép LP tăng mức tiếp xúc với các giao dịch hấp dẫn

Sự khác biệt trong Due Diligence

Khía cạnhFund InvestingDirect InvestingCo-investing
Lựa chọn nhà quản lýQuan trọngKhông áp dụngQuan trọng
Đánh giá giao dịchGP xử lýNhà đầu tư xử lýNhà đầu tư phải tự đánh giá
PhíCao nhấtThấp nhấtThấp/Không có phí tăng thêm
Quyền kiểm soátÍt nhấtNhiều nhấtTrung bình
Nguồn lực cần thiếtÍt nhấtNhiều nhấtTrung bình
Đa dạng hóaCó sẵnPhải tự xây dựngTheo từng giao dịch

3. Cấu trúc quỹ và điều khoản (LOS 1.c)

GP vs LP Structure

Vai trò của GP và LP

Đặc điểmGeneral Partner (GP)Limited Partner (LP)
Trách nhiệm pháp lýTrách nhiệm không giới hạnGiới hạn ở mức vốn góp
Vai tròChủ động — điều hành hoạt độngThụ động — cung cấp vốn
Tiêu chuẩnChuyên môn quản lý quỹAccredited investors (qualified purchasers)
Ra quyết địnhToàn quyền đầu tưKhông tham gia vận hành

Limited Partnership Agreement (LPA)

LPA điều chỉnh mối quan hệ giữa GP và các LP:

  • Điều khoản quỹ (thời hạn, thời kỳ đầu tư, quyền gia hạn)
  • Cấu trúc management fee và performance fee
  • Distribution waterfall
  • Điều khoản về key person
  • Hạn chế và hướng dẫn đầu tư
  • Yêu cầu báo cáo

Side Letters

  • Các thỏa thuận riêng biệt giữa GP và các LP cụ thể
  • Có thể cung cấp: giảm phí, quyền co-investment, báo cáo nâng cao, điều khoản MFN (most-favored-nation)
  • Các nhà đầu tư lớn hoặc đầu tư sớm thường đàm phán side letters

4. Cấu trúc thù lao

Fee Structure: Management + Performance

Hurdle Rate Example

Management Fee

  • Tính theo tỷ lệ phần trăm trên AUM hoặc committed capital
  • Thông thường 1%–2% hàng năm
  • Cơ sở committed capital: phí tính trên tổng cam kết bất kể lượng vốn đã giải ngân
  • Cơ sở invested capital: phí chỉ tính trên vốn đã triển khai

Performance Fee (Carried Interest / Incentive Fee)

  • Thông thường 20% lợi nhuận vượt trên hurdle rate
  • Gắn kết lợi ích của GP với lợi ích của LP
  • Áp dụng theo các cấu trúc khác nhau mô tả bên dưới

Hurdle Rate

LoạiMô tả
Hard hurdlePerformance fee chỉ áp dụng trên phần lợi nhuận vượt hurdle rate
Soft hurdleMột khi vượt hurdle, performance fee áp dụng trên toàn bộ lợi nhuận (không chỉ phần vượt)

Catch-up Clause

Catch-up Clause Mechanism

  • Sau khi LP nhận được lợi nhuận bằng hurdle, GP nhận 100% lợi nhuận bổ sung cho đến khi GP nhận đủ tỷ lệ performance fee trên toàn bộ lợi nhuận
  • Đảm bảo GP nhận được phần mục tiêu khi hurdle đã được đáp ứng

High-Water Mark

High-Water Mark Illustration

  • Performance fee chỉ được tính trên lợi nhuận mới vượt NAV cao nhất trước đó
  • Ngăn LP phải trả performance fee cho phần phục hồi từ tổn thất trước đó

Clawback Provision

  • Yêu cầu GP hoàn trả performance fee dư thừa nếu các khoản đầu tư sau đó kém hiệu quả
  • Đảm bảo tổng phí đã trả phản ánh hiệu suất thực tế của toàn bộ quỹ
  • Thường được quyết toán vào lúc thanh lý quỹ

Distribution Waterfall

Waterfall — Deal-by-Deal

Waterfall — Whole-of-Fund

LoạiMô tảRủi ro của GP
Deal-by-dealPerformance fee trả trên từng khoản đầu tư đã hiện thực hóaRủi ro clawback cao hơn; GP nhận phí sớm hơn
Whole-of-fund (European)Performance fee chỉ trả sau khi LP nhận lại vốn đã góp + hurdleRủi ro clawback thấp hơn; LP được ưu tiên

Các công thức quan trọng


Điều hướng

0 items under this folder.