Mock Test 2 — Topic 8: Alternative Investments
Kết quả: 8/14 (57%) Nguồn: SAPP CFA1 Revision Mock Test 2 Liên kết: Alternatives
| Tổng câu | Đúng | Sai | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 14 | 8 | 6 | 57% |
Câu 92
Question 92: A fair value hierarchy for grouping an alternative investment fund’s assets is best described as being based on the:
(A) volatility of the assets’ fair values.
(B) degree to which the assets’ fair values are observable.
(C) proportion of the fund’s assets under management that each asset’s fair value represents.
Đáp án
(B) degree to which the assets’ fair values are observable.
Bạn chọn: (C) proportion of the fund’s assets under management that each asset’s fair value represents.
📖 Giải thích chi tiết
Đáp án đúng: (B) degree to which the assets’ fair values are observable. Fair value hierarchy phân loại tài sản dựa trên mức độ có thể quan sát được của fair value — tức là thông tin định giá tài sản đó đến từ thị trường thực tế hay phải ước tính. Level 1 bao gồm các tài sản giao dịch trên thị trường hoạt động với giá niêm yết rõ ràng; Level 2 là các tài sản không có giá niêm yết nhưng fair value có thể ước tính dựa trên observable inputs (ví dụ giá tài sản tương tự); Level 3 là tài sản phải dùng unobservable inputs (mô hình nội bộ, giả định chủ quan) để định giá.
Thang phân cấp này không dựa trên loại tài sản hay thanh khoản trực tiếp, mà dựa vào tính minh bạch của quá trình định giá.
Câu 97
Question 97: An appropriate natural resource investment for an investor who is interested in price appreciation, but does not require income stemming from outputs, is most likely to be:
(A) raw land.
(B) farmland
(C) timberland.
Đáp án
(A) raw land.
📖 Giải thích chi tiết
Đáp án đúng: (A) raw land. Trong các loại tài nguyên thiên nhiên (natural resources), raw land (đất trống chưa khai thác) phù hợp nhất cho nhà đầu tư chỉ muốn hưởng lợi từ price appreciation mà không cần dòng thu nhập từ sản phẩm đầu ra (output income).
Farmland (đất nông nghiệp) và timberland (đất rừng trồng) cũng có thể tăng giá trị, nhưng chúng còn tạo ra thu nhập từ hoa màu hoặc gỗ — tức là có income từ outputs. Raw land không sản xuất ra sản phẩm gì, do đó thu nhập duy nhất chủ yếu đến từ việc cho thuê đất hoặc tăng giá trị theo thời gian, không phải từ đầu ra sản xuất.
Câu 102
Question 102: What features do alternative investments typically exhibit compared to traditional investments?
(A) Longer time horizons and larger investment size.
(B) Longer time horizons and less specialized knowledge.
(C) Larger investment size and less specialized knowledge.
Đáp án
(A) Longer time horizons and larger investment size.
Bạn chọn: (C) Larger investment size and less specialized knowledge.
📖 Giải thích chi tiết
Đáp án đúng: (A) Thời hạn đầu tư dài hơn và quy mô đầu tư lớn hơn. Alternative investments (đầu tư thay thế) như private equity, hedge funds, real assets khác với traditional investments (cổ phiếu, trái phiếu) ở nhiều đặc điểm quan trọng.
So với traditional investments, alternative investments thường có liquidity thấp hơn (khó mua bán nhanh), đòi hỏi specialized knowledge (kiến thức chuyên sâu) hơn, có low correlation với thị trường truyền thống (lợi thế đa dạng hóa danh mục), yêu cầu minimum investment lớn hơn nhiều, và thời hạn nắm giữ (time horizon) dài hơn — đây là lý do đáp án (A) chính xác. Không nên nhầm lẫn rằng alternative investments có higher liquidity hay shorter time horizon, vì thực tế ngược lại: nhà đầu tư thường phải cam kết vốn trong nhiều năm và không thể rút ra dễ dàng.
Câu 107
Question 107: An investment in a private equity fund that pursues a convertible arbitrage strategy is most likely to require a management fee which is a percentage of:
(A) committed capital.
(B) capital drawn down for investment.
(C) end-of-year assets under management.
Đáp án
(A) committed capital.
📖 Giải thích chi tiết
Đáp án đúng: (A) Committed capital (vốn cam kết). Cơ cấu phí của private equity funds khác với hedge funds ở chỗ management fee thường được tính dựa trên committed capital — tức là tổng số vốn mà các limited partners đã cam kết đóng góp cho quỹ, chứ không phải số vốn đã thực sự được triển khai đầu tư.
Lý do là trong giai đoạn đầu của vòng đời quỹ, vốn chưa được giải ngân hết (drawdown là phần committed capital đã thực sự đầu tư vào các deal), nhưng fund manager vẫn cần nguồn thu để duy trì hoạt động. Ngược lại, hedge funds thường tính management fee trên assets under management (AUM) — tức giá trị thị trường thực tế của tài sản đang quản lý.
Đây là sự khác biệt cơ cấu phí quan trọng giữa hai loại alternative investment vehicles này.
Câu 110
Question 110: An investor who already has commodity futures contracts in her investment portfolio is considering adding cryptocurrency futures contracts. Relative to her current futures holdings, she can expect cryptocurrency futures contracts to be less:
(A) liquid.
(B) volatile.
(C) levered.
Đáp án
(A) liquid.
Bạn chọn: (C) levered.
📖 Giải thích chi tiết
Đáp án đúng: (A) Ít liquid hơn (less liquid). So sánh cryptocurrency futures contracts với commodity futures contracts, điểm khác biệt nổi bật nhất là cryptocurrency futures có liquidity thấp hơn đáng kể — thị trường giao dịch hợp đồng tương lai crypto còn non trẻ hơn, hẹp hơn, và ít người tham gia hơn so với các commodity futures markets đã được thiết lập lâu đời như dầu thô hay vàng.
Ngoài ra, cryptocurrency futures còn có volatility cao hơn nhiều so với commodity futures, và thường đi kèm với leverage đáng kể, làm khuếch đại cả lợi nhuận lẫn tổn thất. Vì vậy, nhà đầu tư cần cân nhắc kỹ về [[portfolio-management/glossary/pm-m06#Liquidity risk|liquidity risk]] khi bổ sung cryptocurrency futures vào danh mục, đặc biệt trong các điều kiện thị trường căng thẳng khi cần thoát vị thế nhanh chóng.
Câu 114
Question 114: Which of the following strategies is least likely to be pursued by a hedge fund?
(A) Relative value.
(B) Market neutral.
(C) Management buyouts.
Đáp án
(C) Management buyouts.
📖 Giải thích chi tiết
Đáp án đúng: (C) Management buyouts (mua lại bởi ban quản lý). Management buyouts là chiến lược đặc trưng của private equity funds, không phải hedge funds.
Hedge funds thường theo đuổi các chiến lược như relative value (khai thác chênh lệch giá giữa các tài sản có liên quan) và market neutral — long/short strategies (mua long tài sản được định giá thấp, bán short tài sản được định giá cao, nhằm giảm thiểu rủi ro thị trường chung). Sự khác biệt then chốt là hedge funds tập trung vào thanh khoản và giao dịch trên thị trường, còn private equity funds đầu tư trực tiếp vào doanh nghiệp.
Câu 120
Question 120: In the context of alternative investments, the most likely reason to pursue direct investing is:
(A) reduced need for due diligence.
(B) greater control over the investments.
(C) lower minimum investment amounts.
Đáp án
(B) greater control over the investments.
📖 Giải thích chi tiết
Đáp án đúng: (B) greater control over the investments (kiểm soát đầu tư nhiều hơn). Với direct investing, nhà đầu tư mua trực tiếp tài sản mà không cần gộp vốn cùng các nhà đầu tư khác hay sử dụng outside manager, qua đó có toàn quyền kiểm soát các quyết định đầu tư.
Tuy nhiên, phương thức này cũng đi kèm với nhược điểm: đòi hỏi due diligence (thẩm định) chuyên sâu hơn, yêu cầu minimum investment (vốn tối thiểu) rất lớn, và thiếu lợi ích đa dạng hóa so với việc đầu tư qua quỹ. Đây là lý do tại sao direct investing thường chỉ phù hợp với các tổ chức đầu tư lớn hoặc nhà đầu tư tổ chức có nguồn lực dồi dào.
Câu 132
Question 132: If a venture capital fund makes loans directly to a private company without involving other parties, the debt is most likely to be:
(A) senior secured debt.
(B) senior unsecured debt.
(C) junior unsecured debt.
Đáp án
(A) senior secured debt.
📖 Giải thích chi tiết
Đáp án đúng: (A) Senior secured debt. Khi một venture capital fund cho vay trực tiếp đến một private company mà không thông qua bên trung gian nào (tức là direct lending), khoản nợ đó thường có hình thức senior secured debt — nghĩa là khoản nợ được ưu tiên thanh toán trước nhất và có tài sản thế chấp đảm bảo.
Cấu trúc này bảo vệ nhà đầu vấn mạo hiểm trước rủi ro vỡ nợ bằng cách đặt họ ở vị trí cao nhất trong waterfall thanh lý tài sản. Đây là đặc trưng phổ biến của private debt/direct lending trong thị trường private capital.
Câu 148
Question 148: Dr. Parker invested $2.5 million in Able Fund at the beginning of 20X1 and agreed to a 2-and-15 structure for fees with a hard hurdle rate of 5%. Management and incentive fees are calculated independently based on year-end assets under management. If the net asset value of Parker’s investment before fees reached $3.5 million at the end of 20X1, Parker’s return after fees is closest to:
(A) 30%.
(B) 31%.
(C) 32%.
Đáp án
(C) 32%.
📖 Giải thích chi tiết
Cấu trúc phí “2-and-15 với hard hurdle rate 5%” nghĩa là: management fee 2% tính trên NAV cuối năm, và incentive fee 15% chỉ tính trên phần lợi nhuận vượt quá hard hurdle. Hard hurdle = $2.5M × 1.05 = $2.625M, và NAV cuối năm = $3.5M.
Management fee = 2% × $3.5M = $70,000. Incentive fee = 15% × ($3.5M – $2.625M) = $131,250.
NAV sau phí = $3.5M – $70,000 – $131,250 = $3,298,750. Return sau phí = $3,298,750/$2,500,000 – 1 ≈ 31.95% ≈ 32%.
Lưu ý: với hard hurdle, incentive fee tính trên toàn bộ lợi nhuận vượt hurdle, khác với soft hurdle chỉ tính trên phần vượt.
Câu 149
Question 149: The stage of venture capital investing that involves product development and market research is referred to as the:
(A) seed stage.
(B) early stage.
(C) angel investing stage.
Đáp án
(A) seed stage.
📖 Giải thích chi tiết
Trong vòng đời của venture capital, seed stage là giai đoạn sớm nhất của doanh nghiệp, tập trung vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D) cùng nghiên cứu thị trường trước khi sản phẩm được đưa ra thị trường. Angel investing stage đến trước seed stage, bắt đầu từ ý tưởng kinh doanh ban đầu. Early stage (giai đoạn tiếp theo) là khi doanh nghiệp đã có sản phẩm và bắt đầu sản xuất, bán hàng.
Sự phân biệt này quan trọng vì mỗi giai đoạn có mức độ rủi ro và kỳ vọng lợi nhuận khác nhau đối với nhà đầu tư.
Câu 154
Question 154: A hedge fund that uses a market neutral strategy is most likely to have approximately equal investments in:
(A) long and short equities.
(B) equities and fixed income.
(C) domestic and international markets.
Đáp án
(A) long and short equities.
Bạn chọn: (C) domestic and international markets.
📖 Giải thích chi tiết
Đáp án đúng: (A) long and short equities. Chiến lược market neutral của hedge fund nhằm mục đích loại bỏ rủi ro thị trường tổng thể ([[portfolio-management/glossary/pm-m06#Market risk|market risk]]) bằng cách duy trì giá trị gần bằng nhau giữa các vị thế mua (long) và bán khống (short) cổ phiếu.
Kết quả là hiệu suất đầu tư không phụ thuộc vào xu hướng thị trường lên hay xuống, mà chỉ phụ thuộc vào khả năng chọn cổ phiếu (stock selection) — tức là kỳ vọng các cổ phiếu long tăng nhiều hơn và các cổ phiếu short giảm nhiều hơn so với nhau.
Câu 164
Question 164: Bob Johnson, a technology consultant, is a high net worth investor. He wants to passively invest up to 20% of his net worth in real estate as a diversified part of his investment portfolio. Johnson should most appropriately invest in:
(A) a real estate investment trust.
(B) a long-term net leased property.
(C) several residential rental properties.
Đáp án
(A) a real estate investment trust.
📖 Giải thích chi tiết
REIT (real estate investment trust) là lựa chọn phù hợp nhất cho Johnson vì nó cho phép đầu tư thụ động (passive) vào bất động sản mà không đòi hỏi quản lý trực tiếp — phù hợp với vai trò tư vấn công nghệ của ông. REIT cung cấp sự đa dạng hóa cao vì nó nắm giữ danh mục nhiều tài sản bất động sản khác nhau được quản lý chuyên nghiệp.
Ngược lại, trực tiếp sở hữu nhiều bất động sản cho thuê dân cư đòi hỏi giám sát quản lý (dù thuê ngoài) và đa dạng hóa kém hơn; còn sở hữu một bất động sản cho thuê dài hạn kiểu net lease cung cấp đa dạng hóa thấp nhất và cần kiến thức chuyên biệt về quản lý.
Câu 173
Question 173: When a commodity has very little or no convenience yield, the futures market is said to be in:
(A) contango.
(B) backwardation.
(C) no-arbitrage equilibrium.
Đáp án
(A) contango.
Bạn chọn: (C) no-arbitrage equilibrium.
📖 Giải thích chi tiết
Convenience yield là lợi ích phi tài chính mà người nắm giữ hàng hóa thực tế được hưởng, chẳng hạn như khả năng đáp ứng nhu cầu sản xuất đột xuất. Khi convenience yield rất thấp hoặc bằng 0, chi phí lưu giữ (storage costs) và chi phí tài chính (financing costs) chiếm ưu thế, khiến futures price cao hơn spot price — trạng thái này gọi là contango.
Ngược lại, backwardation xảy ra khi convenience yield cao, làm cho futures price thấp hơn spot price, vì người nắm giữ hàng thực có lợi ích lớn hơn chi phí lưu trữ. Hiểu rõ hai trạng thái này rất quan trọng trong việc định giá commodity futures và phân tích roll return trong danh mục đầu tư hàng hóa.
Câu 178
Question 178: A clawback provision is most likely to be included in the partnership agreement of an alternative investment fund that has:
(A) a catch-up clause.
(B) a high-water mark.
(C) a deal-by-deal waterfall.
Đáp án
(C) a deal-by-deal waterfall.
Bạn chọn: (B) a high-water mark.
📖 Giải thích chi tiết
Clawback provision là điều khoản yêu cầu general partner (GP) hoàn trả lại các incentive fee đã nhận nếu tổng phí vượt quá tỷ lệ thỏa thuận trên toàn bộ vòng đời của quỹ. Điều khoản này đặc biệt cần thiết trong cấu trúc deal-by-deal waterfall, nơi GP nhận phí ngay sau khi mỗi thương vụ thành công được thoát ra — nếu các thương vụ thắng được thoát sớm còn thương vụ thua lỗ thoát muộn, GP có thể đã nhận nhiều phí hơn mức xứng đáng.
Ngược lại, với whole-of-fund waterfall, phí chỉ được tính sau khi toàn bộ vốn gốc của limited partners (LP) đã được hoàn trả, nên rủi ro overpayment thấp hơn và ít cần clawback hơn.