M02 – AI Performance and Returns

LOS 2.a–2.b | Pages 167+ | Source: SAPP 2026

Được đặt cuối trong thứ tự học SAPP.


1. Thách Thức Trong Đo Lường Hiệu Suất (LOS 2.a)

Đo lường hiệu suất của alternative investment khó hơn so với các tài sản truyền thống do:

Thách thứcMô tả
Timing of cash flowsCapital calls và phân phối không đều; không có lịch cố định
LeverageKhuếch đại lợi nhuận và rủi ro; gây khó khăn khi so sánh với các benchmark không dùng đòn bẩy
Không có giá thị trường quan sát đượcTài sản kém thanh khoản không có báo giá hằng ngày; phụ thuộc vào thẩm định giá
Cấu trúc phí phức tạpNhiều lớp phí ảnh hưởng đến việc so sánh gross và net

Hiệu Ứng J-Curve

Vòng đời điển hình của một quỹ tư nhân theo mô hình lợi nhuận hình chữ J:

Return
  │         ╱───────
  │        ╱
  │       ╱
  0 ──────────────── Time
  │  ╲  ╱
  │   ╲╱
  │
  1. Capital commitment — LP cam kết vốn; phí quản lý bắt đầu tính
  2. Giai đoạn triển khai (Deployment phase) — Vốn được gọi và đầu tư; chi phí và phí chiếm ưu thế, lợi nhuận âm
  3. Tạo ra giá trị (Value creation) — Các công ty trong danh mục tăng trưởng; định giá tăng
  4. Giai đoạn phân phối (Distribution phase) — Các lần thoát vốn tạo ra tiền mặt; lợi nhuận trở nên dương và tăng tốc

2. Các Chỉ Số Đo Lường Lợi Nhuận (LOS 2.a)

Internal Rate of Return (IRR)

  • Chỉ số ưu tiên cho các khoản đầu tư dài hạn, kém thanh khoản với dòng tiền không đều
  • Tỷ lệ chiết khấu khiến NPV của tất cả dòng tiền bằng không:
  • Tính đến timing và quy mô của dòng tiền
  • Hạn chế: giả định tái đầu tư ở mức IRR

Multiple on Invested Capital (MOIC)

MOICÝ nghĩa
Lỗ — thu về ít hơn số đã đầu tư
Hòa vốn
Lãi — ví dụ, nghĩa là lợi nhuận gấp 2.5 lần vốn đầu tư
  • MOIC không tính đến time value of money
  • Sử dụng IRR và MOIC cùng nhau để có cái nhìn toàn diện

3. Gross vs Net Returns (LOS 2.b)

Gross Returns

  • Lợi nhuận trước khi khấu trừ management fee và performance fee
  • Phản ánh năng lực đầu tư của GP
  • Hữu ích để so sánh hiệu suất của các nhà quản lý trên các quỹ khác nhau

Net Returns

  • Lợi nhuận sau tất cả các phí (management fee + performance fee + chi phí quỹ)
  • Đại diện cho lợi nhuận thực tế mà LP nhận được
  • Luôn thấp hơn gross returns

Cơ Sở Tính Management Fee

Cơ sởPhí tính trênẢnh hưởng
Committed capitalTổng cam kết vốn của LP từ ngày đầuTổng phí cao hơn; phí không giảm khi vốn được hoàn trả
Invested capitalChỉ phần vốn thực sự được triển khaiTổng phí thấp hơn; phù hợp với cơ sở đầu tư đang hoạt động

Tính Toán Performance Fee

Với Hard Hurdle

GP chỉ nhận phí trên phần lợi nhuận vượt quá hurdle.

Với Soft Hurdle

Khi đã vượt hurdle, GP nhận phí trên toàn bộ lợi nhuận, không chỉ phần vượt trội.

High-Water Mark

  • Ngăn chặn việc tính phí hai lần trên các khoản lỗ đã được phục hồi.

4. Net Returns Ở Cấp Độ Quỹ vs Cấp Độ Giao Dịch

Góc nhìnMô tả
Deal-levelNet return trên từng khoản đầu tư riêng lẻ trong quỹ
Fund-levelNet return tổng hợp trên tất cả các giao dịch, sau tổng phí và chi phí
  • Fund-level returns bao gồm tác động của:
    • Tiền mặt chưa đầu tư (cash drag)
    • Chi phí cấp quỹ
    • Bù trừ lãi và lỗ giữa các giao dịch
  • Phương thức waterfall theo từng giao dịch có thể phóng đại khoản bồi thường của GP so với phương thức whole-of-fund

Tóm Tắt Các Công Thức Quan Trọng

Chỉ sốCông thức
IRR
MOIC
Net Return

Điều Hướng

0 items under this folder.