M07 – Introduction to Digital Assets

LOS 7.a–7.d | Pages 135–166 | Source: SAPP 2026


1. Distributed Ledger Technology (LOS 7.a)

DLT — Distributed Ledger Technology

Centralized vs Distributed Ledger Technology

Distributed ledger là cơ sở dữ liệu được chia sẻ và đồng bộ hóa trên nhiều nút (node) mà không cần có cơ quan quản lý trung tâm.

Lợi íchMô tả
AccuracyCác cơ chế đồng thuận (consensus mechanisms) đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu
TransparencyTất cả các bên tham gia đều có thể xem sổ cái
SpeedThanh toán gần như tức thời (so với T+1 hoặc T+2 trong tài chính truyền thống)
Peer-to-peerKhông cần trung gian; giao dịch trực tiếp giữa các bên
Hạn chếMô tả
Security risksTấn công 51%, lỗ hổng smart contract, quản lý khóa bí mật
Energy consumptionProof-of-Work đòi hỏi năng lượng tính toán khổng lồ
ScalabilityThông lượng giao dịch hạn chế so với hệ thống tập trung
Regulatory uncertaintyQuy định toàn cầu đang thay đổi và thiếu nhất quán

Blockchain

How Blockchain Works

Đây là một loại DLT cụ thể, tổ chức dữ liệu thành các khối tuần tự (sequential blocks) được liên kết với nhau bằng cryptographic hashes.

Block N-1          Block N            Block N+1
┌────────────┐    ┌────────────┐    ┌────────────┐
│ Hash(N-2)  │◄───│ Hash(N-1)  │◄───│ Hash(N)    │
│ Timestamp  │    │ Timestamp  │    │ Timestamp  │
│ Txns       │    │ Txns       │    │ Txns       │
│ Nonce      │    │ Nonce      │    │ Nonce      │
└────────────┘    └────────────┘    └────────────┘
  • Mỗi khối chứa hash của khối trước đó, tạo thành một chuỗi bất biến (immutable chain)
  • Nếu giả mạo bất kỳ khối nào, toàn bộ các khối phía sau sẽ bị vô hiệu hóa

Consensus Mechanisms

DLT Consensus Mechanisms

Proof of Work vs Proof of Stake

Cơ chếProof of Work (PoW)Proof of Stake (PoS)
Cách hoạt độngThợ đào giải các bài toán toán học phức tạpValidator đặt cọc token làm tài sản thế chấp
Tiêu thụ năng lượngRất caoThấp
Mô hình bảo mậtSức mạnh tính toánStake kinh tế
Tốc độChậm hơn (Bitcoin: ~7 TPS)Nhanh hơn (Ethereum PoS: ~30 TPS)
Ví dụBitcoinEthereum (sau Merge)
Phần cứngChuyên dụng (ASICs)Phần cứng thông thường
Rủi ro tập trung hóaTập trung vào mining poolTập trung vào tài sản lớn

Smart Contracts

  • Mã tự thực thi (self-executing code) được triển khai trên blockchain
  • Tự động thực thi các điều khoản khi điều kiện được đáp ứng
  • Cho phép tài chính lập trình được (DeFi), phát hành token, quản trị
  • Rủi ro: lỗi hoặc lỗ hổng trong mã có thể dẫn đến bị khai thác

Network Types

LoạiPermissionedPermissionless
Truy cậpGiới hạn cho các bên tham gia được ủy quyềnMở cho tất cả mọi người
Danh tínhNgười tham gia đã biết trướcẨn danh một phần (pseudonymous)
Trường hợp sử dụngDoanh nghiệp, ngân hàng, chuỗi cung ứngTiền mã hóa công khai
Ví dụHyperledger, CordaBitcoin, Ethereum

2. Digital Asset Types (LOS 7.b)

Digital Asset Types Overview

Cryptocurrencies

LoạiMô tảVí dụ
BitcoinTiền mã hóa đầu tiên; lưu trữ giá trị, “vàng kỹ thuật số”BTC
AltcoinsCác tiền mã hóa thay thế với chức năng bổ sungEthereum (ETH) — nền tảng smart contract
StablecoinsGắn với tiền fiat hoặc tài sản khác; duy trì giá trị ổn địnhUSDT, USDC, DAI
MemecoinsĐược cộng đồng thúc đẩy, không có giá trị sử dụng cơ bảnDOGE, SHIB
CBDCsCentral Bank Digital Currencies — tiền fiat kỹ thuật số do ngân hàng trung ương phát hànhNhân dân tệ kỹ thuật số, Euro kỹ thuật số (thí điểm)

Tokens

LoạiMô tả
NFT (Non-Fungible Token)Tài sản kỹ thuật số độc nhất đại diện cho quyền sở hữu một vật phẩm cụ thể (nghệ thuật, đồ sưu tầm, bất động sản)
Utility tokenCung cấp quyền truy cập vào sản phẩm hoặc dịch vụ trên nền tảng blockchain
Security tokenĐại diện cho quyền sở hữu tài sản trong thế giới thực; chịu sự quản lý của luật chứng khoán
Governance tokenCấp quyền bỏ phiếu trong một giao thức phi tập trung

3. Digital vs Traditional Assets (LOS 7.c)

Thuộc tínhDigital AssetsTraditional Assets
Giờ giao dịch24/7/365Chỉ trong giờ thị trường
Thanh toánGần tức thời (vài phút)T+1 hoặc T+2
Trung gianTùy chọn (P2P có thể thực hiện)Bắt buộc (môi giới, custodians)
Minh bạchOn-chain, có thể xác minh công khaiHạn chế; phụ thuộc vào báo cáo
Quy địnhĐang phát triển, phân mảnhĐã được thiết lập tốt
Biến độngRất caoThấp hơn (nhìn chung)
CustodySelf-custody hoặc bên thứ baCustodians tổ chức
Khả năng chia nhỏRất cao (8+ chữ số thập phân)Hạn chế (theo từng cổ phần)

4. Investment Forms (LOS 7.c)

Direct Investment

Phương thứcMô tả
On-blockchainMua và nắm giữ tài sản kỹ thuật số trực tiếp trên blockchain
WalletHot wallet (trực tuyến, tiện lợi) và cold wallet (ngoại tuyến, an toàn)
Self-custodyNhà đầu tư kiểm soát private keys; toàn quyền sở hữu nhưng có rủi ro mất mát

Indirect Investment

Phương tiệnMô tả
Coin trustsQuỹ đóng (closed-end trusts) nắm giữ các loại tiền mã hóa cụ thể (ví dụ: Grayscale)
FuturesHợp đồng tương lai được quản lý trên các sàn giao dịch crypto (CME)
ETPs / ETFsSản phẩm giao dịch trao đổi theo dõi giá crypto
StocksCổ phần trong các công ty liên quan đến crypto (sàn giao dịch, thợ đào)
Hedge fundsQuỹ phòng hộ tập trung vào crypto với quản lý chủ động

5. Asset-Backed Tokens và DeFi (LOS 7.d)

Asset-Backed Tokens

  • Token đại diện cho quyền sở hữu tài sản trong thế giới thực (bất động sản, hàng hóa, nghệ thuật)
  • Cho phép sở hữu phân đoạn (fractional ownership) và cải thiện thanh khoản cho các tài sản vốn kém thanh khoản
  • Phân loại pháp lý khác nhau tùy theo từng khu vực pháp lý

DeFi (Decentralized Finance)

  • Các dịch vụ tài chính được xây dựng trên blockchain mà không cần các trung gian truyền thống
  • Các ứng dụng chính:
    • Lending/borrowing — gửi crypto để kiếm lợi suất; vay mượn dựa trên tài sản thế chấp
    • Decentralized exchanges (DEXs) — automated market makers (AMMs)
    • Yield farming — cung cấp thanh khoản để đổi lấy phần thưởng
    • Insurance — giao thức bảo hiểm phi tập trung

6. Risk/Return Characteristics (LOS 7.d)

Đặc điểmMô tả
High return potentialLịch sử ghi nhận mức lợi nhuận vượt trội (kèm theo các đợt sụt giảm cực lớn)
High volatilityBiến động đáng kể hơn so với các tài sản truyền thống
Low correlationNhìn chung tương quan thấp với cổ phiếu và trái phiếu (dù có thể tăng đột biến trong khủng hoảng)
Regulatory riskLệnh cấm, hạn chế, hoặc quy định mới có thể ảnh hưởng mạnh đến giá trị
Technology riskLỗi smart contract, thất bại giao thức, tấn công mạng
Custody riskMất private keys = mất tài sản vĩnh viễn
Market structureThanh khoản phân mảnh, chất lượng sàn giao dịch không đồng đều, khả năng bị thao túng

Nhận xét quan trọng: Tài sản kỹ thuật số có thể cải thiện đa dạng hóa danh mục đầu tư nhờ tương quan thấp với tài sản truyền thống, nhưng mức biến động cực cao và các rủi ro đặc thù đòi hỏi phải định cỡ vị thế (position sizing) cẩn thận.


0 items under this folder.