M03 – Investments in Private Capital: Equity and Debt

LOS 3.a–3.c | Pages 30–62 | Source: SAPP 2026


1. Private Equity (LOS 3.a)

Private Equity Financing Stages

Venture Capital Stages

Venture Capital Stages — J-Curve

StageMô tảRủi roVốn
AngelGiai đoạn trước khi có doanh thu; ý tưởng/nguyên mẫuCao nhấtNhỏ nhất
SeedPhát triển sản phẩm, nghiên cứu thị trườngRất caoNhỏ
Early stageThương mại hóa ban đầu, doanh thu đầu tiênCaoTrung bình
Later stageMở rộng quy mô hoạt động, phát triển thị trườngTrung bìnhLớn hơn
Mezzanine / Pre-IPOTài trợ cầu nối trước khi thoái vốnThấp hơnLớn nhất

Growth Capital / PIPEs

  • Growth equity — đầu tư thiểu số vào các công ty trưởng thành đang tìm kiếm vốn để mở rộng
  • PIPEs (Private Investment in Public Equity) — phát hành chứng khoán riêng lẻ cho công ty đã niêm yết
    • Phát hành với chiết khấu so với giá thị trường
    • Nhanh hơn và ít tốn kém hơn so với phát hành thứ cấp thông thường

Leveraged Buyouts (LBOs)

LBO Structure

  • Mua lại công ty sử dụng tài trợ bằng nợ (debt financing) đáng kể (đòn bẩy)
  • Tài sản và dòng tiền của công ty mục tiêu đóng vai trò là tài sản thế chấp
  • GP đóng góp vốn cổ phần; nợ khuếch đại lợi nhuận
LoạiMô tả
Management Buyout (MBO)Nhóm quản lý hiện tại mua lại công ty
Management Buy-In (MBI)Nhóm quản lý bên ngoài mua lại và thay thế ban quản lý đương nhiệm

2. Exit Strategies (LOS 3.b)

Exit Strategies Overview

Phương thức thoái vốnMô tảĐặc điểm chính
Trade saleBán cho người mua chiến lược (công ty khác)Phổ biến nhất; phần bù cộng hưởng (synergy premium)
IPOPhát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng trên sàn chứng khoánĐộ nhận diện cao; thời hạn lock-up cho PE sponsor
Direct listingCông ty niêm yết cổ phiếu trực tiếp không qua bảo lãnh phát hànhKhông huy động vốn mới; cổ phiếu hiện hữu được giao dịch
SPACSáp nhập với Special Purpose Acquisition CompanyNhanh hơn IPO truyền thống; định giá được thương lượng
Secondary saleBán cho công ty PE khác hoặc người mua tài chínhCung cấp thanh khoản khi thiếu người mua chiến lược
RecapitalizationTái cơ cấu vốn (ví dụ: dividend recap)Thoái vốn một phần; GP rút tiền mặt thông qua nợ mới
Write-off / LiquidationKhoản đầu tư thất bại; tài sản được bán hoặc thanh lýMất toàn bộ hoặc gần như toàn bộ

3. Private Debt (LOS 3.c)

Types of Private Debt

LoạiMô tảRủi ro/Lợi nhuận
Direct lendingCho vay trực tiếp đến doanh nghiệp, bỏ qua ngân hàngTrung bình; senior secured
Mezzanine debtNợ thứ cấp, thường kèm quyền chọn mua cổ phần (equity warrants) hoặc tính năng chuyển đổiCao hơn; vị thế subordinated
Venture debtNợ cấp cho các công ty được VC tài trợCao; tài sản thế chấp hạn chế
Distressed debtMua nợ của các công ty đang gặp khó khăn tài chính với giá chiết khấuCao nhất; tiềm năng lợi nhuận từ tái cơ cấu

Characteristics of Private Debt

  • Illiquidity premium — lợi suất cao hơn so với nợ công tương đương
  • Floating rate — nhiều khoản vay tư nhân có lãi suất thả nổi (bảo vệ trước lạm phát)
  • Covenants — bảo vệ người cho vay mạnh hơn so với trái phiếu công
  • Limited transparency — ít thông tin công khai hơn; thẩm định (due diligence) là yếu tố then chốt

4. Diversification Benefits of Private Capital

  • Tương quan thấp với thị trường vốn cổ phần công và thu nhập cố định
  • Return premium — illiquidity premium cộng với kỹ năng quản lý (alpha)
  • Smoothed returns — định giá dựa trên thẩm định (appraisal-based valuations) có thể đánh giá thấp mức độ biến động thực sự
  • Tiếp cận tăng trưởng — đầu tư vào các công ty không có trên thị trường công

Lưu ý: Định giá được làm mịn/trễ (smoothed/lagged valuations) có thể thổi phồng lợi ích đa dạng hóa. Tương quan kinh tế thực có thể cao hơn so với số liệu báo cáo.


Key Relationships


0 items under this folder.