M06 – Hedge Funds

LOS 6.a–6.c | Pages 107–134 | Source: SAPP 2026


1. Hedge Fund Strategies (LOS 6.a)

Hedge Fund Strategies Overview

Equity Strategies

StrategyMô tảNet Exposure
Long/short equityMua cổ phiếu bị định giá thấp, bán khống cổ phiếu bị định giá caoNet long (thông thường)
GrowthTập trung vào các công ty có tăng trưởng caoNet long
ValueTập trung vào cổ phiếu bị định giá thấp hoặc đang bị thị trường bỏ quaNet long
Short biasedChủ yếu là các vị thế shortNet short
Market neutralPhơi nhiễm long và short bằng nhau; tách biệt alpha khỏi beta~Bằng không

Event-Driven Strategies

StrategyMô tả
Merger arbitrageMua cổ phiếu công ty mục tiêu, bán khống cổ phiếu công ty mua lại; thu lợi từ việc thu hẹp chênh lệch giá giao dịch
Distressed securitiesĐầu tư vào nợ/cổ phần của các công ty đang gặp khó khăn tài chính
ActivistMua cổ phần đáng kể và thúc đẩy thay đổi để tạo ra giá trị
Special situationsSpin-off, tái cơ cấu, kiện tụng, thay đổi quy định

Relative Value Strategies

StrategyMô tả
Convertible arbitrageMua convertible bonds, bán khống cổ phiếu cơ sở; khai thác sự định giá sai
Fixed income arbitrageKhai thác sự kém hiệu quả trong định giá giữa các chứng khoán thu nhập cố định liên quan
Multi-strategyKết hợp nhiều phương pháp relative value trong một quỹ

Opportunistic Strategies

StrategyMô tả
Global macroĐặt cược từ trên xuống (top-down) vào tiền tệ, lãi suất, cổ phiếu, hàng hóa dựa trên quan điểm kinh tế vĩ mô
Managed futures / CTATheo xu hướng một cách có hệ thống bằng cách sử dụng futures trên nhiều loại tài sản

2. Hedge Fund Characteristics (LOS 6.b)

Structural Features

Đặc điểmMô tả
Less regulationĐược miễn trừ nhiều quy định chứng khoán; giới hạn cho nhà đầu tư đủ tiêu chuẩn
Flexible mandatesĐược trao quyền rộng rãi trong phương pháp đầu tư và công cụ sử dụng
LeverageSử dụng rộng rãi vốn vay để khuếch đại lợi nhuận
Long + short positionsKhả năng kiếm lợi nhuận từ cả thị trường tăng và giảm
Concentrated portfoliosÍt vị thế hơn so với các quỹ truyền thống
Higher feesThông thường theo mô hình “2 and 20” (2% phí quản lý, 20% phí hiệu suất)

Liquidity Terms

Thuật ngữMô tả
Lockup periodKhoảng thời gian ban đầu mà nhà đầu tư không được rút vốn (ví dụ: 1–2 năm)
Notice periodThời gian thông báo trước cần thiết trước khi rút vốn (ví dụ: 30–90 ngày)
Liquidity gateGiới hạn tổng số tiền rút trong một kỳ (ví dụ: tối đa 25% NAV mỗi quý)
Soft lockupCho phép rút vốn sớm nhưng phải chịu phí phạt (ví dụ: 2–3%)

3. Investment Forms (LOS 6.b)

Direct Forms

Master-Feeder Structure

Cấu trúcMô tả
Master-feederNhiều feeder funds (trong nước/nước ngoài) đầu tư vào một master fund duy nhất; tiết kiệm nhờ quy mô
Fund for oneQuỹ riêng được tạo ra cho một nhà đầu tư lớn duy nhất
Separately Managed Account (SMA)Tài sản của nhà đầu tư được quản lý riêng biệt; minh bạch và kiểm soát hoàn toàn

Indirect Forms

Fund-of-Funds Structure

Cấu trúcMô tảĐánh đổi
Fund-of-funds (FoF)Đầu tư vào một danh mục các hedge funds+ Đa dạng hóa, chuyên môn lựa chọn quản lý, mức đầu tư tối thiểu thấp hơn
- Thêm một lớp phí (“fee on fee”), có thể làm giảm lợi nhuận
Exchange-traded productsETF hoặc ETN sao chép các chiến lược hedge fund+ Thanh khoản, minh bạch, mức đầu tư tối thiểu thấp
- Có thể không nắm bắt đầy đủ lợi nhuận của hedge fund

4. Hedge Fund Performance and Biases (LOS 6.c)

Index Biases

Các chỉ số hedge fund có xu hướng thổi phồng hiệu suất do một số sai lệch:

Sai lệchMô tảTác động
Survivorship biasChỉ số loại bỏ các quỹ thất bại/đóng cửa; chỉ còn lại các quỹ sống sótThổi phồng lợi nhuận
Backfill bias (Instant history)Khi một quỹ gia nhập chỉ số, hiệu suất tốt trong quá khứ của quỹ đó được thêm vào hồi tốThổi phồng lợi nhuận
Selection bias (Self-reporting)Chỉ các quỹ chọn báo cáo mới được đưa vào; các quỹ hoạt động kém có thể ngừng báo cáoThổi phồng lợi nhuận

Risk/Return Characteristics

  • Sharpe ratios cao hơn thường được báo cáo (nhưng bị thổi phồng do sai lệch và lợi nhuận được làm mượt)
  • Phân phối lợi nhuận không chuẩn — đuôi dày, độ lệch âm
  • Illiquidity premium — bù đắp cho các hạn chế lockup
  • Manager dispersion — phạm vi lợi nhuận rộng giữa các quản lý; việc lựa chọn quản lý là yếu tố then chốt

Điểm mấu chốt: Luôn điều chỉnh lợi nhuận được báo cáo của chỉ số hedge fund cho survivorship bias, backfill bias, và selection bias khi đánh giá loại tài sản này.


0 items under this folder.