M03: Guidance for Standards I to VII
Pages 20-180 | LOS 3.a-3.c
Đây là module lớn nhất và được kiểm tra nhiều nhất trong phần Ethics. Với mỗi Standard, module này bao gồm: nội dung chuẩn mực, hướng dẫn chung, hướng dẫn chi tiết cho các tình huống cụ thể, quy trình tuân thủ khuyến nghị, và các ví dụ thực hành quan trọng.
Standard I: Professionalism
I(A) Knowledge of the Law
Standard: Thành viên và ứng viên phải hiểu và tuân thủ tất cả các luật, quy tắc và quy định hiện hành. Trong trường hợp có xung đột, phải tuân theo quy định nghiêm ngặt hơn giữa luật pháp và Code and Standards.
Key Guidance (Hướng dẫn chính):
- Khi luật địa phương và Code xung đột, hãy tuân theo quy định nào nghiêm ngặt hơn
- Phải dissociate (tách mình ra) khỏi bất kỳ hoạt động nào vi phạm luật pháp hoặc Code and Standards
- Dissociate có nghĩa là rút khỏi hoạt động đó — có thể bao gồm từ chối tham gia, leo thang báo cáo, hoặc cuối cùng là từ chức
- Không bắt buộc phải báo cáo vi phạm lên cơ quan chức năng, nhưng được khuyến khích mạnh mẽ
- Không được cố ý tham gia hoặc hỗ trợ bất kỳ hành vi vi phạm nào
Recommended Procedures (Quy trình tuân thủ khuyến nghị):
- Cập nhật kiến thức về các luật hiện hành thường xuyên
- Định kỳ rà soát các quy trình tuân thủ
- Tìm kiếm hướng dẫn từ bộ phận tuân thủ hoặc cố vấn pháp lý khi không chắc chắn
- Ghi lại bất kỳ vi phạm tiềm ẩn nào được phát hiện
I(B) Independence and Objectivity
Standard: Thành viên và ứng viên phải sử dụng sự cẩn trọng và phán đoán hợp lý để đạt được và duy trì sự độc lập và khách quan trong các hoạt động nghề nghiệp. Không được đề nghị, yêu cầu, hoặc chấp nhận bất kỳ quà tặng, lợi ích, thù lao, hoặc khoản thù lao nào có thể ảnh hưởng hợp lý đến sự độc lập và khách quan của bản thân hoặc người khác.
Key Guidance (Hướng dẫn chính):
- Quà tặng và tiếp khách: quà tặng nhỏ có thể chấp nhận được; bất kỳ thứ gì có thể ảnh hưởng đến phán đoán nghề nghiệp đều bị cấm
- Quan hệ buy-side / sell-side: nhà phân tích buy-side không được để các mối quan hệ sell-side ảnh hưởng đến tính khách quan
- Áp lực từ investment banking: nhà phân tích phải được cách ly khỏi bộ phận investment banking; duy trì các rào cản thông tin (firewalls)
- Issuer-paid research: phải công khai việc nghiên cứu được trả tiền bởi tổ chức phát hành; ưu tiên phí cố định hơn phí dựa trên hiệu suất
- Chi phí đi lại: thực hành tốt nhất là tự chi trả; nếu tổ chức phát hành chi trả, phải là phương tiện thương mại thông thường (không phải máy bay riêng/hạng sang)
- Phân bổ IPO: việc cá nhân tham gia vào các IPO đăng ký quá mức có thể tạo ra xung đột lợi ích
Recommended Procedures (Quy trình tuân thủ khuyến nghị):
- Lập danh sách các công ty bị hạn chế (restricted list)
- Giới hạn quà tặng ở mức giá trị hợp lý
- Yêu cầu phê duyệt trước khi chấp nhận quà tặng vượt ngưỡng quy định
- Xây dựng chính sách chính thức về công khai issuer-paid research
I(C) Misrepresentation
Standard: Thành viên và ứng viên không được cố ý đưa ra bất kỳ tuyên bố sai lệch nào liên quan đến phân tích đầu tư, khuyến nghị, hành động, hoặc các hoạt động nghề nghiệp khác.
Key Guidance (Hướng dẫn chính):
- Không đưa ra tuyên bố sai về trình độ chuyên môn, dịch vụ, hoặc hiệu suất
- Không đạo văn (plagiarism): phải ghi nhận việc sử dụng tác phẩm của người khác, bao gồm nghiên cứu, mô hình, biểu đồ và dữ liệu
- Phải ghi nhận việc sử dụng mô hình và thông tin từ bên thứ ba thay vì trình bày như của chính mình
- Áp dụng cho cả giao tiếp bằng lời nói và văn bản, kể cả mạng xã hội
- Bỏ sót các thông tin quan trọng cũng là một dạng misrepresentation
- Sử dụng trích dẫn ra khỏi ngữ cảnh để gây hiểu lầm là vi phạm
Recommended Procedures (Quy trình tuân thủ khuyến nghị):
- Lưu trữ hồ sơ về tất cả tài liệu sử dụng trong quá trình nghiên cứu
- Trích dẫn nguồn đầy đủ và chính xác
- Kiểm tra xác thực dữ liệu và thông tin trước khi phổ biến
- Rà soát tài liệu marketing và quảng bá về tính chính xác
I(D) Misconduct
Standard: Thành viên và ứng viên không được có bất kỳ hành vi nghề nghiệp nào liên quan đến sự không trung thực, gian lận, hoặc lừa đảo, hoặc thực hiện bất kỳ hành động nào gây ảnh hưởng xấu đến danh tiếng nghề nghiệp, tính chính trực, hoặc năng lực của họ.
Key Guidance (Hướng dẫn chính):
- Bao gồm sự không trung thực, gian lận và lừa đảo trong các hoạt động nghề nghiệp
- Hành vi cá nhân cũng có thể là vi phạm nếu ảnh hưởng xấu đến danh tiếng nghề nghiệp
- Ranh giới: hành vi cá nhân trở nên liên quan khi nó đặt ra câu hỏi về sự phù hợp của thành viên trong việc hành nghề (ví dụ: bị kết tội hình sự vì gian lận)
- Bao gồm cả việc lạm dụng Chương trình Ứng xử Nghề nghiệp của CFA Institute
I(E) Competence
Standard: Thành viên và ứng viên phải duy trì và nâng cao năng lực nghề nghiệp của mình, đồng thời nỗ lực duy trì và nâng cao năng lực của các chuyên gia đầu tư khác.
Key Guidance (Hướng dẫn chính):
- Thực hiện phán đoán thận trọng trong các hoạt động nghề nghiệp
- Liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng
- Nhận thức rõ giới hạn năng lực của bản thân
- Tìm kiếm hướng dẫn khi các nhiệm vụ vượt quá chuyên môn
Standard II: Integrity of Capital Markets
II(A) Material Nonpublic Information
Standard: Thành viên và ứng viên sở hữu material nonpublic information có thể ảnh hưởng đến giá trị của một khoản đầu tư không được hành động hoặc khiến người khác hành động dựa trên thông tin đó.
Key Guidance (Hướng dẫn chính):
- Material: thông tin có thể ảnh hưởng đến giá của chứng khoán hoặc mà một nhà đầu tư hợp lý sẽ muốn biết trước khi đưa ra quyết định đầu tư
- Nonpublic: chưa được phổ biến ra thị trường; thông tin chỉ được coi là công khai sau khi đã được phân phối rộng rãi
- Mosaic theory: kết hợp thông tin công khai với thông tin nonpublic không material thông qua phân tích để đi đến kết luận là được phép. Đây là hoạt động nghiên cứu đầu tư bình thường.
- Hành động dựa trên material nonpublic information = giao dịch nội gián (insider trading), bất kể thông tin được lấy như thế nào
Recommended Procedures (Quy trình tuân thủ khuyến nghị):
- Thiết lập rào cản thông tin / firewalls giữa các bộ phận có material nonpublic information và các bộ phận giao dịch
- Duy trì danh sách hạn chế (restricted lists) và danh sách theo dõi (watch lists)
- Giám sát giao dịch của nhân viên để phát hiện các mô hình đáng ngờ
- Đào tạo nhân viên về cách nhận biết material nonpublic information
II(B) Market Manipulation
Standard: Thành viên và ứng viên không được tham gia vào các hoạt động làm méo mó giá cả hoặc tạo ra khối lượng giao dịch giả tạo với mục đích đánh lừa các tham gia viên thị trường.
Key Guidance (Hướng dẫn chính):
| Loại | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Information-based | Phổ biến thông tin sai lệch hoặc gây hiểu lầm | Phát hành thông cáo báo chí giả, lan truyền tin đồn để tác động giá |
| Transaction-based | Giao dịch nhằm tạo ra giá cả hoặc khối lượng giả tạo | Wash trading, painting the tape, spoofing orders |
- Ý định đánh lừa là yếu tố then chốt
- Các chiến lược giao dịch hợp lệ tình cờ làm dịch chuyển giá không phải là manipulation nếu không có mục đích lừa dối
Standard III: Duties to Clients
III(A) Loyalty, Prudence, and Care
Standard: Thành viên và ứng viên có nghĩa vụ trung thành với khách hàng và phải hành động với sự cẩn trọng hợp lý cùng phán đoán thận trọng. Phải hành động vì lợi ích của khách hàng và đặt lợi ích của họ lên trước lợi ích của người sử dụng lao động hoặc bản thân.
Key Guidance (Hướng dẫn chính):
- Fiduciary duty: khi tồn tại mối quan hệ fiduciary, phải luôn hành động vì lợi ích tốt nhất của khách hàng
- Soft dollar standards: sử dụng hoa hồng môi giới của khách hàng để chi trả dịch vụ nghiên cứu chỉ được chấp nhận nếu nghiên cứu đó mang lại lợi ích cho khách hàng; phải tìm kiếm best execution
- Proxy voting: phải bỏ phiếu uỷ quyền vì lợi ích tốt nhất của khách hàng; có thể thiết lập chính sách bỏ phiếu và công khai với khách hàng
- Lợi ích của khách hàng luôn đứng đầu trong thứ tự ưu tiên: Client > Employer > Self
Recommended Procedures (Quy trình tuân thủ khuyến nghị):
- Tuân thủ các tiêu chuẩn fiduciary hiện hành
- Thiết lập và công khai chính sách soft dollar
- Bỏ phiếu uỷ quyền vì lợi ích tốt nhất của khách hàng hoặc công khai chính sách bỏ phiếu
- Công khai các xung đột lợi ích với khách hàng
III(B) Fair Dealing
Standard: Thành viên và ứng viên phải đối xử công bằng và khách quan với tất cả khách hàng khi cung cấp phân tích đầu tư, đưa ra khuyến nghị đầu tư, thực hiện hành động đầu tư, hoặc tham gia vào các hoạt động nghề nghiệp khác.
Key Guidance (Hướng dẫn chính):
- Phổ biến đồng thời: các khuyến nghị đầu tư phải được truyền đạt đến tất cả khách hàng cùng một lúc
- Phân bổ IPO theo tỷ lệ (pro-rata): cổ phiếu IPO đăng ký quá mức phải được phân bổ theo tỷ lệ cho tất cả tài khoản khách hàng (không ưu tiên riêng)
- Tài khoản gia đình: phải được đối xử như mọi tài khoản khách hàng khác — không ưu tiên cũng không phân biệt đối xử
- “Fair dealing” không có nghĩa là “bình đẳng tuyệt đối” — khách hàng có thể nhận được các mức dịch vụ khác nhau tuỳ theo mức phí dịch vụ họ trả, nhưng các khuyến nghị đầu tư phải được phổ biến một cách công bằng
Recommended Procedures (Quy trình tuân thủ khuyến nghị):
- Thiết lập quy trình hệ thống để phổ biến khuyến nghị
- Xây dựng quy trình phân bổ cho IPO và block trades
- Duy trì và công khai danh sách tất cả các tài khoản mà công ty có lợi ích
- Yêu cầu thông báo trước cho bộ phận tuân thủ trước khi thay đổi giao dịch
III(C) Suitability
Standard: Khi trong một mối quan hệ tư vấn, thành viên và ứng viên phải thực hiện điều tra hợp lý về kinh nghiệm đầu tư, mục tiêu rủi ro/lợi nhuận, và các ràng buộc tài chính của khách hàng; xác định mức độ phù hợp; và đánh giá sự phù hợp của từng khoản đầu tư trong bối cảnh tổng thể danh mục của khách hàng.
Key Guidance (Hướng dẫn chính):
- Know Your Client (KYC): thu thập và ghi lại thông tin khách hàng trước khi đưa ra khuyến nghị
- Investment Policy Statement (IPS): xây dựng và duy trì IPS cho từng khách hàng; cập nhật thường xuyên
- Giao dịch không theo yêu cầu tư vấn (Unsolicited trades): ngay cả khi khách hàng yêu cầu một giao dịch cụ thể, cố vấn vẫn có nghĩa vụ đánh giá tính phù hợp và thông báo cho khách hàng nếu giao dịch không phù hợp
- Đối với khách hàng tổ chức có nhiệm vụ đầu tư xác định, tính phù hợp được đánh giá dựa trên mục tiêu của nhiệm vụ đó
Recommended Procedures (Quy trình tuân thủ khuyến nghị):
- Xây dựng IPS cho từng khách hàng
- Rà soát IPS và đánh giá tính phù hợp theo định kỳ
- Thực hiện đánh giá tính phù hợp trước mỗi khuyến nghị
- Ghi lại căn cứ cho các khuyến nghị
III(D) Performance Presentation
Standard: Khi truyền đạt thông tin về hiệu suất đầu tư, thành viên và ứng viên phải nỗ lực hợp lý để đảm bảo thông tin đó là công bằng, chính xác và đầy đủ.
Key Guidance (Hướng dẫn chính):
- Không được cherry-pick các khoảng thời gian hoặc tài khoản để trình bày kết quả có lợi một cách gây hiểu lầm
- Phải bao gồm tài khoản đã đóng trong hiệu suất lịch sử — survivorship bias là vi phạm
- Trình bày hiệu suất một cách công bằng, chính xác và đầy đủ
- Các bản trình bày ngắn gọn phải ghi chú rằng thông tin chi tiết đầy đủ có thể được cung cấp theo yêu cầu
- Kết quả mô phỏng hoặc back-tested phải được ghi nhận rõ ràng là như vậy
Recommended Procedures (Quy trình tuân thủ khuyến nghị):
- Tuân thủ tiêu chuẩn GIPS khi trình bày hiệu suất
- Bao gồm tất cả các công khai liên quan
- Trình bày lợi nhuận composite có trọng số của các danh mục tương đồng
- Ghi nhận rõ ràng các kết quả mô phỏng
III(E) Preservation of Confidentiality
Standard: Thành viên và ứng viên phải giữ bí mật thông tin về khách hàng hiện tại, cũ và tiềm năng, trừ khi việc tiết lộ được pháp luật yêu cầu, liên quan đến hoạt động bất hợp pháp, hoặc khách hàng cho phép tiết lộ.
Key Guidance (Hướng dẫn chính):
- Bảo mật phải được duy trì ngay cả sau khi mối quan hệ với khách hàng kết thúc
- Các trường hợp ngoại lệ khi được phép hoặc bắt buộc tiết lộ:
- Hoạt động bất hợp pháp: khách hàng có liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp
- Yêu cầu của pháp luật: yêu cầu pháp lý hoặc quy định phải tiết lộ
- Điều tra PCP: các cuộc điều tra của Chương trình Ứng xử Nghề nghiệp CFA Institute
- Các trao đổi điện tử cũng phải tuân theo các yêu cầu bảo mật tương tự
Recommended Procedures (Quy trình tuân thủ khuyến nghị):
- Thiết lập các rào cản thông tin trong nội bộ công ty
- Xây dựng chính sách lưu trữ dữ liệu điện tử và liên lạc
- Đào tạo nhân viên về các yêu cầu bảo mật
- Hạn chế quyền truy cập thông tin khách hàng theo nguyên tắc cần biết (need-to-know)
Standard IV: Duties to Employers
IV(A) Loyalty
Standard: Trong các vấn đề liên quan đến công việc, thành viên và ứng viên phải hành động vì lợi ích của người sử dụng lao động và không được tước đoạt lợi thế từ kỹ năng và năng lực của họ, tiết lộ thông tin bí mật, hoặc gây hại cho người sử dụng lao động theo bất kỳ cách nào khác.
Key Guidance (Hướng dẫn chính):
- Phải hành động vì lợi ích tốt nhất của người sử dụng lao động trong các vấn đề công việc
- Hành nghề độc lập yêu cầu phải có sự đồng ý bằng văn bản của người sử dụng lao động trước khi bắt đầu
- Rời bỏ người sử dụng lao động: có thể chuẩn bị để rời đi nhưng không được lấy tài sản, danh sách khách hàng, hoặc thông tin bí mật của người sử dụng lao động; việc tiếp cận khách hàng trước khi rời đi thường bị cấm
- Thứ tự ưu tiên khi tố cáo sai phạm (Whistleblowing): khi lợi ích của người sử dụng lao động xung đột với lợi ích của khách hàng/công chúng, thứ tự ưu tiên là Clients > Employer
- Trung thành với người sử dụng lao động không có nghĩa là đồng lõa trong các hành vi bất hợp pháp hoặc phi đạo đức
Recommended Procedures (Quy trình tuân thủ khuyến nghị):
- Hiểu rõ các điều khoản trong hợp đồng lao động (điều khoản không cạnh tranh, không lôi kéo)
- Xin phép bằng văn bản cho bất kỳ hoạt động kinh doanh bên ngoài nào
- Trả lại toàn bộ tài sản của người sử dụng lao động khi rời đi
- Báo cáo các vi phạm tiềm ẩn qua các kênh nội bộ phù hợp
IV(B) Additional Compensation Arrangements
Standard: Thành viên và ứng viên không được chấp nhận quà tặng, lợi ích, thù lao, hoặc khoản thù lao nào cạnh tranh hoặc có thể tạo ra xung đột lợi ích với lợi ích của người sử dụng lao động, trừ khi họ có được sự đồng ý bằng văn bản từ tất cả các bên liên quan.
Key Guidance (Hướng dẫn chính):
- Phải có được sự đồng ý bằng văn bản của người sử dụng lao động trước khi chấp nhận thù lao hoặc lợi ích bổ sung từ bên thứ ba
- Bao gồm cả lợi ích tiền tệ và phi tiền tệ
- Người sử dụng lao động phải có cơ hội đánh giá tác động của các thỏa thuận như vậy đến tính khách quan và lòng trung thành
Recommended Procedures (Quy trình tuân thủ khuyến nghị):
- Công khai tất cả các thỏa thuận thù lao bên ngoài bằng văn bản
- Xin phê duyệt trước bằng văn bản từ người sử dụng lao động
- Lưu hồ sơ tất cả các phê duyệt
IV(C) Responsibilities of Supervisors
Standard: Thành viên và ứng viên phải nỗ lực hợp lý để đảm bảo rằng bất kỳ ai dưới sự giám sát hoặc thẩm quyền của họ đều tuân thủ các luật, quy tắc, quy định hiện hành và Code and Standards.
Key Guidance (Hướng dẫn chính):
- Phải thiết lập và thực thi một hệ thống tuân thủ — không thể chỉ ủy quyền rồi quên
- Chịu trách nhiệm về phát hiện vi phạm cũng như phòng ngừa
- Nếu hệ thống tuân thủ của công ty không đầy đủ, phải từ chối trách nhiệm giám sát cho đến khi hệ thống được cải thiện
- Sự thiếu hiểu biết về hành động của cấp dưới không phải là lý do biện hộ hợp lệ nếu không thực hiện các bước hợp lý
Recommended Procedures (Quy trình tuân thủ khuyến nghị):
- Thiết lập các chính sách và quy trình tuân thủ rõ ràng
- Cung cấp đào tạo tuân thủ thường xuyên
- Triển khai hệ thống giám sát và kiểm soát
- Điều tra và xử lý kịp thời bất kỳ vi phạm nghi ngờ nào
- Ghi chép tất cả các hành động giám sát
Standard V: Investment Analysis, Recommendations, and Actions
V(A) Diligence and Reasonable Basis
Standard: Thành viên và ứng viên phải thực hiện sự cần cù, độc lập và kỹ lưỡng trong việc phân tích đầu tư, đưa ra khuyến nghị đầu tư, và thực hiện các hành động đầu tư. Phải có cơ sở hợp lý và đầy đủ cho bất kỳ khuyến nghị hoặc hành động nào.
Key Guidance (Hướng dẫn chính):
- Phải tiến hành nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra khuyến nghị
- Phân biệt sự thật với ý kiến trong tất cả các trao đổi
- Nghiên cứu từ bên thứ ba / mô hình định lượng: phải thực hiện due diligence về nghiên cứu của bên thứ ba và mô hình định lượng trước khi dựa vào chúng
- Nghiên cứu nhóm: mỗi thành viên tham gia nghiên cứu nhóm có trách nhiệm đảm bảo sản phẩm cuối cùng có cơ sở hợp lý
- Chỉ dựa vào xếp hạng từ tổ chức xếp hạng hoặc nhà phân tích khác mà không có đánh giá độc lập là không đủ
Recommended Procedures (Quy trình tuân thủ khuyến nghị):
- Xây dựng và triển khai các quy trình rà soát nghiên cứu
- Ghi lại cơ sở cho tất cả các khuyến nghị
- Đánh giá chất lượng và tính độc lập của nghiên cứu bên thứ ba
- Định kỳ rà soát và cập nhật các giả định đầu tư
V(B) Communication with Clients and Prospective Clients
Standard: Thành viên và ứng viên phải công khai với khách hàng và khách hàng tiềm năng về định dạng cơ bản và nguyên tắc chung của các quy trình đầu tư họ sử dụng; kịp thời công khai bất kỳ thay đổi nào có thể ảnh hưởng đáng kể đến các quy trình đó; phân biệt giữa sự thật và ý kiến.
Key Guidance (Hướng dẫn chính):
- Phải phân biệt rõ ràng sự thật và ý kiến trong tất cả các trao đổi
- Công khai quy trình đầu tư: khách hàng phải hiểu phương pháp luận đằng sau các khuyến nghị
- Xác định rủi ro: các rủi ro và hạn chế đáng kể phải được công khai
- Thông báo thay đổi kịp thời: bất kỳ thay đổi đáng kể nào về quy trình đầu tư, nhân sự, hoặc các yếu tố khác phải được thông báo cho khách hàng trong thời gian thích hợp
Recommended Procedures (Quy trình tuân thủ khuyến nghị):
- Bao gồm các tuyên bố miễn trách và công khai phù hợp
- Ghi nhận rõ ràng ý kiến so với các tuyên bố về sự thật
- Duy trì lịch trao đổi thường xuyên
- Ghi lại tất cả các trao đổi với khách hàng
V(C) Record Retention
Standard: Thành viên và ứng viên phải xây dựng và duy trì hồ sơ phù hợp để hỗ trợ các phân tích đầu tư, khuyến nghị, hành động, và các trao đổi liên quan đến đầu tư của họ.
Key Guidance (Hướng dẫn chính):
- Thời hạn lưu trữ 7 năm là mức tối thiểu khuyến nghị (khi không có yêu cầu quy định cụ thể)
- Hồ sơ thuộc về người sử dụng lao động, không phải nhà phân tích cá nhân
- Bao gồm cả hồ sơ vật lý và điện tử
- Áp dụng cho các báo cáo nghiên cứu, trao đổi với khách hàng, phân tích hỗ trợ khuyến nghị
Recommended Procedures (Quy trình tuân thủ khuyến nghị):
- Tuân thủ chính sách lưu trữ hồ sơ của công ty và cơ quan quản lý
- Duy trì hồ sơ có tổ chức về tất cả các tài liệu liên quan đến đầu tư
- Sao lưu hồ sơ điện tử thường xuyên
- Đảm bảo hồ sơ có thể truy cập khi cần cho việc rà soát của cơ quan quản lý
Standard VI: Conflicts of Interest
VI(A) Disclosure of Conflicts
Standard: Thành viên và ứng viên phải công khai đầy đủ và công bằng tất cả các vấn đề có thể ảnh hưởng hợp lý đến sự độc lập và khách quan của họ hoặc cản trở các nghĩa vụ tương ứng.
Key Guidance (Hướng dẫn chính):
- Công khai đầy đủ và công bằng tất cả các xung đột lợi ích thực tế và tiềm ẩn
- Phải công khai quyền sở hữu có lợi ích (beneficial ownership) trong các chứng khoán đang được khuyến nghị
- Phải công khai tư cách thành viên hội đồng và các mối quan hệ khác có thể tạo ra xung đột
- Các công khai phải nổi bật, được trình bày bằng ngôn ngữ đơn giản và được truyền đạt hiệu quả
- Phải công khai cơ cấu thù lao có thể tạo ra xung đột (ví dụ: phí dựa trên hiệu suất)
Recommended Procedures (Quy trình tuân thủ khuyến nghị):
- Duy trì và cập nhật thường xuyên mẫu công khai xung đột lợi ích
- Báo cáo tất cả các khoản nắm giữ cá nhân và hoạt động kinh doanh bên ngoài
- Rà soát các công khai trước khi xuất bản khuyến nghị
- Chủ động cung cấp các công khai cho khách hàng
VI(B) Priority of Transactions
Standard: Các giao dịch đầu tư cho khách hàng và người sử dụng lao động phải được ưu tiên hơn các giao dịch mà thành viên hoặc ứng viên là chủ sở hữu có lợi ích.
Key Guidance (Hướng dẫn chính):
- Thứ tự ưu tiên giao dịch: Client > Employer > Personal
- Front-running (giao dịch trước khách hàng) bị nghiêm cấm
- Giao dịch cá nhân được phép nhưng không được gây bất lợi cho khách hàng
- Tài khoản gia đình mà thành viên có lợi ích được xem như tài khoản cá nhân
Recommended Procedures (Quy trình tuân thủ khuyến nghị):
- Thiết lập các khoảng thời gian cấm giao dịch (blackout periods) xung quanh các thay đổi khuyến nghị
- Yêu cầu phê duyệt trước (pre-clearance) cho giao dịch cá nhân
- Giám sát hoạt động giao dịch của nhân viên
- Yêu cầu báo cáo thường xuyên về khoản nắm giữ cá nhân
VI(C) Referral Fees
Standard: Thành viên và ứng viên phải công khai với người sử dụng lao động, khách hàng và khách hàng tiềm năng bất kỳ thù lao, khoản thù lao, hoặc lợi ích nào nhận được từ hoặc trả cho người khác để đổi lấy việc giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ.
Key Guidance (Hướng dẫn chính):
- Phải công khai các thỏa thuận referral fee với cả khách hàng và người sử dụng lao động
- Việc công khai phải được thực hiện trước hoặc tại thời điểm đưa ra khuyến nghị
- Áp dụng cho cả thù lao tiền tệ và phi tiền tệ
- Khách hàng phải có thể đánh giá sự thiên vị tiềm ẩn do thỏa thuận tạo ra
Recommended Procedures (Quy trình tuân thủ khuyến nghị):
- Công khai tất cả các thỏa thuận giới thiệu bằng văn bản
- Thực hiện công khai trước khi thiết lập mối quan hệ
- Lưu hồ sơ tất cả các thỏa thuận referral fee
Standard VII: Responsibilities as a CFA Institute Member or CFA Candidate
VII(A) Conduct as Participants in CFA Institute Programs
Standard: Thành viên và ứng viên không được có bất kỳ hành vi nào làm tổn hại đến danh tiếng hoặc tính chính trực của CFA Institute hoặc danh hiệu CFA, hoặc tính chính trực, hiệu lực, hoặc bảo mật của các chương trình CFA Institute.
Key Guidance (Hướng dẫn chính):
- Không gian lận trong kỳ thi CFA: không được cho hoặc nhận sự hỗ trợ trong suốt kỳ thi
- Không tiết lộ nội dung kỳ thi: câu hỏi và chủ đề kỳ thi là bí mật; chia sẻ nội dung kỳ thi cụ thể (kể cả trên mạng xã hội) là vi phạm
- Không sai lệch về tư cách ứng viên: không nhận mình là ứng viên trừ khi đã đăng ký cho kỳ thi tiếp theo
- Bao gồm hành vi liên quan đến tất cả các chương trình CFA Institute (kỳ thi, giáo dục liên tục, v.v.)
Recommended Procedures (Quy trình tuân thủ khuyến nghị):
- Tuân thủ đầy đủ tất cả các quy tắc và chính sách kỳ thi CFA
- Không thảo luận về câu hỏi kỳ thi cụ thể sau khi thi xong
- Trình bày chính xác tư cách ứng viên của bạn
VII(B) Reference to CFA Institute, the CFA Designation, and the CFA Program
Standard: Khi đề cập đến CFA Institute, tư cách thành viên CFA, danh hiệu CFA, hoặc tư cách ứng viên trong Chương trình CFA, thành viên và ứng viên không được sai lệch hoặc phóng đại ý nghĩa hay hàm ý của tư cách thành viên, việc nắm giữ danh hiệu, hoặc tư cách ứng viên.
Key Guidance (Hướng dẫn chính):
- “CFA” là tính từ, không phải danh từ: cách dùng đúng là “CFA charterholder” hoặc “John Smith, CFA” — không bao giờ nói “I am a CFA”
- Không thể tuyên bố tuân thủ một phần Code and Standards — phải là toàn bộ hoặc không gì cả
- Đại diện chính xác về tư cách thành viên: không được nêu sai về việc tư cách thành viên hoặc ứng viên có còn hiệu lực hay không
- “Ứng viên (candidate)” là người đã đăng ký cho kỳ thi CFA được lên lịch tiếp theo
- Không được ngụ ý hiệu suất vượt trội chỉ vì có danh hiệu CFA
Correct Usage Examples (Ví dụ cách dùng đúng):
- “I am a CFA charterholder” (đúng)
- “I earned the CFA designation” (đúng)
- “I am a CFA” (sai — CFA không phải danh từ)
- “I passed all three levels of the CFA exam on the first try” (chấp nhận được nếu đúng sự thật)
Summary: Key Compliance Principles
- Tuân theo quy định nghiêm ngặt hơn khi luật pháp và Code xung đột
- Dissociate khỏi các vi phạm mà bạn không thể ngăn chặn
- Mosaic theory cho phép kết hợp thông tin công khai với thông tin nonpublic không material
- Lợi ích của khách hàng luôn đứng đầu: Client > Employer > Self
- Fair dealing trong việc phổ biến và phân bổ
- Sự đồng ý bằng văn bản cho thù lao bổ sung và hành nghề độc lập
- 7 năm là thời hạn lưu trữ hồ sơ khuyến nghị
- Công khai đầy đủ tất cả các xung đột lợi ích