M05: Ethics Application
Pages 204-220 | LOS 5.a-5.b
LOS 5.a-5.b: Áp dụng Code and Standards
Module này kiểm tra khả năng áp dụng Code of Ethics và Standards of Professional Conduct vào các tình huống nghề nghiệp thực tế thông qua định dạng case study.
Phương pháp tiếp cận Case Study
Mỗi case study tuân theo một quy trình có cấu trúc:
1. Đọc kỹ tình huống
2. Xác định Standard(s) nào đang được kiểm tra
3. Gợi nhớ hướng dẫn chung và hướng dẫn chi tiết cho Standard đó
4. Áp dụng hướng dẫn vào các sự kiện cụ thể
5. Xác định hành động có phù hợp hay vi phạm Code and Standards
6. Chọn đáp án đúng
Khung phân tích các tình huống Ethics
Bước 1: Xác định Standard liên quan
Ánh xạ tình huống vào một hoặc nhiều trong số 7 Standards:
| Nếu tình huống liên quan đến… | Xem Standard… |
|---|---|
| Luật áp dụng, quy định, tuân thủ | I(A) Knowledge of the Law |
| Quà tặng, áp lực từ khách hàng/nhà tuyển dụng, tính khách quan trong nghiên cứu | I(B) Independence & Objectivity |
| Tuyên bố sai, đạo văn, thông tin gây hiểu nhầm | I(C) Misrepresentation |
| Gian lận, thiếu trung thực, hành vi phạm tội | I(D) Misconduct |
| Phát triển chuyên môn, duy trì năng lực | I(E) Competence |
| Thông tin nội bộ, tin đồn về công ty | II(A) Material Nonpublic Information |
| Giao dịch giả tạo, phát tán thông tin sai | II(B) Market Manipulation |
| Lợi ích tốt nhất của khách hàng, nghĩa vụ ủy thác, soft dollars | III(A) Loyalty, Prudence, Care |
| Phổ biến đồng thời, phân bổ lệnh | III(B) Fair Dealing |
| KYC, IPS, khuyến nghị phù hợp | III(C) Suitability |
| Báo cáo hiệu suất, track records | III(D) Performance Presentation |
| Bảo mật thông tin khách hàng, bảo vệ dữ liệu | III(E) Preservation of Confidentiality |
| Lợi ích nhà tuyển dụng, nghỉ việc, kinh doanh bên ngoài | IV(A) Loyalty to Employer |
| Thù lao bên ngoài từ bên thứ ba | IV(B) Additional Compensation |
| Giám sát nhân viên, hệ thống tuân thủ | IV(C) Responsibilities of Supervisors |
| Chất lượng nghiên cứu, cơ sở khuyến nghị | V(A) Diligence & Reasonable Basis |
| Công bố thông tin, phân biệt sự kiện và quan điểm, minh bạch quy trình | V(B) Communication with Clients |
| Lưu trữ hồ sơ, bảo quản tài liệu | V(C) Record Retention |
| Sở hữu cá nhân, ghế hội đồng quản trị, xung đột thù lao | VI(A) Disclosure of Conflicts |
| Giao dịch trước khách hàng, giao dịch cá nhân | VI(B) Priority of Transactions |
| Thù lao giới thiệu | VI(C) Referral Fees |
| Hành vi trong kỳ thi, chia sẻ nội dung đề thi | VII(A) Conduct in CFA Program |
| Sử dụng “CFA” không đúng, mô tả sai tư cách | VII(B) Reference to CFA Institute |
Bước 2: Áp dụng hướng dẫn
Với mỗi Standard đã xác định, cần gợi nhớ:
- Nội dung Standard (yêu cầu là gì)
- Hướng dẫn chung (cách diễn giải)
- Hoàn cảnh cụ thể (quy tắc áp dụng chi tiết)
- Quy trình được khuyến nghị để tuân thủ
Bước 3: Xác định đáp án
- Hành động có phù hợp hay vi phạm Code and Standards?
- Nếu vi phạm, Standard cụ thể nào bị vi phạm?
- Thành viên/ứng viên lẽ ra phải làm gì thay thế?
Những bẫy thường gặp trong thi cử
Mosaic Theory (Standard II(A))
- Kết hợp thông tin công khai với thông tin nonpublic không trọng yếu (non-material nonpublic information) là được phép
- Chỉ hành động dựa trên thông tin nonpublic trọng yếu (material) mới bị cấm
- Câu hỏi then chốt: Liệu phần thông tin nonpublic đó có trọng yếu (material) khi đứng độc lập không?
Fair Dealing vs Equal Dealing (Standard III(B))
- Fair dealing không có nghĩa là phục vụ tất cả khách hàng như nhau
- Các mức dịch vụ khác nhau dựa trên phí là chấp nhận được
- Điều phải công bằng: phổ biến khuyến nghị và phân bổ lệnh giao dịch
Suitability với các lệnh giao dịch không được yêu cầu (Standard III(C))
- Ngay cả khi khách hàng tự đề xuất giao dịch, cố vấn vẫn phải đánh giá suitability
- Nếu không phù hợp, cố vấn phải thông báo cho khách hàng — nhưng khách hàng vẫn có thể tiến hành
Knowledge of the Law — Quy tắc nghiêm ngặt hơn (Standard I(A))
- Khi luật địa phương mâu thuẫn với Code and Standards, tuân theo yêu cầu nghiêm ngặt hơn
- “Nghiêm ngặt hơn” nghĩa là quy tắc bảo vệ tốt hơn cho khách hàng và thị trường
Rời bỏ nhà tuyển dụng (Standard IV(A))
- Có thể chuẩn bị nghỉ việc (cập nhật CV, phỏng vấn) trong khi vẫn còn đang làm việc
- Không được mang theo thông tin bảo mật, danh sách khách hàng, hay mô hình độc quyền
- Không được mời chào khách hàng của nhà tuyển dụng trước khi rời đi
Record Retention (Standard V(C))
- Hồ sơ thuộc về nhà tuyển dụng, không phải cá nhân
- Thời gian lưu trữ được khuyến nghị: tối thiểu 7 năm
- Khi nghỉ việc, hồ sơ ở lại với nhà tuyển dụng
Sử dụng CFA Designation (Standard VII(B))
- “CFA” luôn là tính từ: “CFA charterholder,” không phải “a CFA”
- “Candidate” là người đã đăng ký cho kỳ thi được lên lịch tiếp theo
- Không được tuyên bố tuân thủ một phần Code and Standards
Chiến lược ôn tập
- Đọc kỹ từng case study — mọi chi tiết đều quan trọng
- Xác định Standard có khả năng bị vi phạm nhất trước khi xem các lựa chọn đáp án
- Chú ý các tình huống kiểm tra nhiều Standards cùng lúc
- Chú ý đến những gì người đó lẽ ra phải làm — không chỉ xem họ có vi phạm hay không
- Xem lại M03: Guidance for Standards I to VII để biết quy tắc chi tiết của từng Standard