Mock Test 2 — Topic 6: Fixed Income
Kết quả: 11/23 (48%) Nguồn: SAPP CFA1 Revision Mock Test 2 Liên kết: Fixed Income
| Tổng câu | Đúng | Sai | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 23 | 11 | 12 | 48% |
Câu 93
Question 93: MDL Corporation’s debt is rated B+ by S&P. Which of the following statements about MDL’s debt is most accurate?
(A) MDL currently has the capacity to meet its financial obligations.
(B) Default on the debt has not yet occurred, but is likely to occur shortly.
(C) A one-notch upgrade would move the debt from high yield to investment grade.
Đáp án
(A) MDL currently has the capacity to meet its financial obligations.
Bạn chọn: (B) Default on the debt has not yet occurred, but is likely to occur shortly.
📖 Giải thích chi tiết
Đáp án đúng: (A) MDL currently has the capacity to meet its financial obligations. Xếp hạng B+ của S&P thuộc nhóm high yield (còn gọi là speculative grade hay “junk bond”), cho thấy rủi ro tín dụng cao hơn mức investment grade, nhưng điều này không có nghĩa là MDL đang trong tình trạng vỡ nợ hay không thể trả nợ — công ty vẫn có khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính hiện tại.
Nếu được nâng hạng một bậc, MDL sẽ đạt BB–, vẫn còn trong vùng speculative grade chứ chưa vào investment grade. Vì vậy, đáp án (A) là chính xác nhất: khả năng trả nợ vẫn còn, nhưng rủi ro cao hơn các tổ chức phát hành được xếp hạng cao hơn.
Câu 100
Question 100: An important difference between a covered bond and an ABS backed by the same bank loans is that:
(A) principal is repaid sooner with covered bonds than with ABS.
(B) covered bonds provide better credit protection to the buyer than ABS.
(C) issuing covered bonds reduces the reserves a bank must hold to back its loans, compared to issuing ABS.
Đáp án
(B) covered bonds provide better credit protection to the buyer than ABS.
Bạn chọn: (C) issuing covered bonds reduces the reserves a bank must hold to back its loans, compared to issuing ABS.
📖 Giải thích chi tiết
Đáp án đúng: (B) covered bonds provide better credit protection to the buyer than ABS. Covered bond mang lại bảo vệ tín dụng tốt hơn cho người mua so với ABS vì người nắm giữ covered bond có hai lớp bảo vệ: (1) quyền đòi nợ đối với pool tài sản thế chấp (loan pool), và (2) quyền đòi nợ chung (general claim) đối với tài sản của ngân hàng phát hành nếu loan pool không đủ để trả nợ. Trong khi đó, ABS chuyển các khoản vay sang một special purpose entity (SPE) tách biệt khỏi bảng cân đối của ngân hàng, nên người mua ABS không có quyền truy đòi tài sản ngân hàng.
Ngoài ra, ABS thường hoàn trả principal theo dòng tiền từ pool (pass-through), còn covered bond thường trả toàn bộ principal khi đáo hạn giống các trái phiếu thông thường — đây là sự khác biệt quan trọng về cấu trúc thanh toán.
Câu 105
Question 105: Bond X is a 4% coupon, 5-year bond trading at par. Bond Y is identical to Bond X in all respects except that Bond Y has an embedded put option. Bond Y will have a:
(A) lower effective duration than Bond X and will have positive effective convexity.
(B) lower effective duration than Bond X and will have negative effective convexity.
(C) higher effective duration than Bond X and will have positive effective convexity.
Đáp án
(A) lower effective duration than Bond X and will have positive effective convexity.
📖 Giải thích chi tiết
Đáp án đúng: (A) Effective duration thấp hơn Bond X và có positive [[fixed-income/glossary/fi-m12#Effective convexity|effective convexity]]. Embedded [[derivatives/glossary/der-m02#Put option|put option]] (quyền bán nhúng) mang lại quyền cho nhà đầu tư được bán trái phiếu lại cho tổ chức phát hành trước kỳ hạn, thường khi lãi suất tăng cao.
Quyền này bảo vệ nhà đầu tư khỏi sự sụt giảm giá trái phiếu khi lãi suất tăng, làm giảm độ nhạy cảm giá so với trái phiếu thông thường — do đó effective duration của putable bond thấp hơn straight bond tương đương. Về convexity, putable bond luôn có positive effective convexity vì giá của nó không bao giờ giảm xuống dưới giá trị của put option — đường cong giá-lãi suất luôn lõm lên phía trên.
Đây là điểm khác biệt so với callable bond, vốn có negative effective convexity khi lãi suất thấp do rủi ro bị gọi vốn sớm.
Câu 108
Question 108: A 210-day certificate of deposit investment of $48.3 million will produce a redemption amount at maturity of $50 million. The add-on yield of the certificate of deposit, assuming a 365-day year, is closest to:
(A) 3.5%.
(B) 5.9%.
(C) 6.1%.
Đáp án
(C) 6.1%.
Bạn chọn: (B) 5.9%.
📖 Giải thích chi tiết
Đáp án đúng: (C) 6.1%. Add-on yield (lợi suất cộng thêm) được tính theo công thức: Add-on yield = (365 / days to maturity) × HPY, trong đó HPY (holding period yield) = (redemption amount − investment amount) / investment amount.
Áp dụng số liệu: HPY = (50 − 48.3) / 48.3 = 1.7 / 48.3 = 0.035196 ≈ 3.52%. Sau đó annualize: Add-on yield = (365 / 210) × 0.035196 = 1.7381 × 0.035196 ≈ 0.06118 = 6.12%, làm tròn về 6.1%.
Lưu ý rằng add-on yield sử dụng năm 365 ngày (actual/365) và tính trên investment amount (không phải face value), khác với bank discount yield vốn dùng 360 ngày và tính trên face value — đây là điểm thường gây nhầm lẫn khi tính toán money market instruments.
Câu 112
Question 112: Consider a 10-year zero-coupon bond with a yield-to-maturity on a semiannual basis of 6.5%. The money duration of this bond per 100 of face value is closest to:
(A) 510.
(B) 530.
(C) 550.
Đáp án
(A) 510.
Bạn chọn: (B) 530.
📖 Giải thích chi tiết
Đáp án đúng: (A) 510. Money duration = modified duration × full price của trái phiếu.
Đầu tiên, tính giá trái phiếu zero-coupon: 100 / (1 + 0.065/2)^20 = 52.747. Tiếp theo, annual modified duration của zero-coupon bond = số năm đến đáo hạn / (1 + yield/2) = 10 / (1 + 0.0325) = 9.6852.
Cuối cùng, money duration = 9.6852 × 52.747 ≈ 510.87, làm tròn về 510. Lưu ý rằng đối với zero-coupon bond, Macaulay duration bằng đúng kỳ hạn (10 năm), và modified duration luôn nhỏ hơn Macaulay duration.
Câu 115
Question 115: The lowest-cost source of short-term funding for a large creditworthy company is:
(A) factoring of receivables.
(B) issuing commercial paper.
(C) an uncommitted line of credit.
Đáp án
(B) issuing commercial paper.
📖 Giải thích chi tiết
Đáp án đúng: (B) issuing commercial paper (phát hành thương phiếu). Commercial paper là công cụ nợ ngắn hạn không có tài sản bảo đảm do các công ty lớn có tín nhiệm cao phát hành trực tiếp ra thị trường, bỏ qua các trung gian tài chính như ngân hàng, do đó có chi phí thấp hơn so với vay ngân hàng.
Đây là nguồn tài trợ ngắn hạn rẻ nhất dành cho các công ty lớn creditworthy vì lãi suất thương phiếu thường thấp hơn lãi suất cho vay ngân hàng, phản ánh mức rủi ro tín dụng thấp của các tổ chức phát hành.
Câu 119
Question 119: Trudd Corporation recently issued a 4% fixed-coupon 10-year senior unsecured bond. The bond currently has a credit spread of 70 bp relative to a 10-year benchmark bond. A bond investor estimates the bond has a 4% probability of default and a loss given default of 20%. Should the investor buy this bond?
(A) No.
(B) Yes, because the credit spread fairly compensates for assuming its credit risk.
(C) Yes, because the credit spread more than fairly compensates for assuming its credit risk.
Đáp án
(A) No.
Bạn chọn: (C) Yes, because the credit spread more than fairly compensates for assuming its credit risk.
📖 Giải thích chi tiết
Đáp án đúng: (A) No (Không nên mua). Credit spread mà nhà đầu tư cần yêu cầu để bù đắp rủi ro tín dụng được tính theo công thức: probability of default × loss given default = 4% × 20% = 0.80% = 80 basis points. Tuy nhiên, credit spread hiện tại của trái phiếu chỉ là 70 bp, thấp hơn mức 80 bp cần thiết, có nghĩa là trái phiếu đang được định giá quá cao so với rủi ro thực tế mà nó mang lại.
Do đó, nhà đầu tư không nên mua trái phiếu này ở mức giá hiện tại vì phần bù rủi ro nhận được không đủ để bù đắp cho expected credit loss.
Câu 123
Question 123: For three otherwise identical bonds, which feature would result in the largest increase in value during a period of rising interest rate volatility?
(A) Put feature.
(B) Call feature.
(C) Floating rate coupon.
Đáp án
(A) Put feature.
Bạn chọn: (C) Floating rate coupon.
📖 Giải thích chi tiết
Đáp án đúng: (A) Put feature. Giá của putable bond = giá trái phiếu thông thường tương đương + giá của bond put option.
Khi lãi suất biến động tăng (interest rate volatility tăng), giá của put option tăng, kéo theo giá putable bond tăng. Ngược lại, callable bond có giá = giá trái phiếu thông thường − giá bond call option; khi volatility tăng, call option cũng tăng giá, khiến callable bond giảm giá.
Floating rate bond ít bị ảnh hưởng vì coupon được điều chỉnh định kỳ theo lãi suất thị trường, nên giá ít thay đổi. Như vậy, put feature mang lại lợi ích lớn nhất cho nhà đầu tư khi volatility tăng.
Câu 124
Question 124: Unlike the loans underlying agency mortgage-backed securities, the loans underlying commercial mortgage-backed securities:
(A) may be recourse loans.
(B) often include call protection.
(C) have maximum loan-to-value requirements.
Đáp án
(B) often include call protection.
📖 Giải thích chi tiết
Đáp án đúng: (B) often include call protection. Điểm khác biệt cốt lõi giữa commercial mortgage-backed securities (CMBS) và agency mortgage-backed securities (MBS) là CMBS thường có call protection ở cấp độ từng khoản vay (loan level).
Điều này có nghĩa là người đi vay thương mại phải chịu phạt hoặc bị hạn chế nếu muốn trả nợ trước hạn (prepayment), giúp bảo vệ nhà đầu tư CMBS khỏi rủi ro tái đầu tư (reinvestment risk). Trong khi đó, các khoản vay nhà ở thông thường trong agency MBS cho phép người đi vay trả trước tự do hơn, khiến prepayment risk cao hơn nhiều.
Câu 130
Question 130: An investor holds a high-yield bond during an economic contraction that decreases the risk-free benchmark yield. Other things equal, in this scenario the bond’s analytical duration will most likely be:
(A) less than an empirical duration estimate.
(B) greater than an empirical duration estimate.
(C) approximately equal to an empirical duration estimate.
Đáp án
(B) greater than an empirical duration estimate.
📖 Giải thích chi tiết
Đáp án đúng: (B) greater than an empirical duration estimate. Analytical duration giả định rằng credit spread không thay đổi khi lãi suất benchmark thay đổi. Tuy nhiên, trong thực tế, khi kinh tế suy thoái (economic contraction), lãi suất phi rủi ro (risk-free benchmark yield) thường giảm nhưng credit spread của high-yield bond lại tăng — vì rủi ro vỡ nợ cao hơn trong suy thoái.
Hai tác động này phần lớn triệt tiêu nhau, khiến yield thực tế của trái phiếu giảm ít hơn so với dự đoán của analytical duration. Do đó, empirical duration (đo bằng dữ liệu thực tế) sẽ thấp hơn analytical duration — tức analytical duration > empirical duration trong trường hợp này.
Câu 134
Question 134: Samuelson Company has two bond issues outstanding. One is a zero coupon bond. The other has a 10% semiannual coupon. Both bonds have AA credit ratings, 10 years to maturity, and yields to maturity of 7.5%. The zero coupon bond has:
(A) less reinvestment risk and less interest rate risk than the coupon paying bond.
(B) more reinvestment risk and less interest rate risk than the coupon paying bond.
(C) less reinvestment risk and more interest rate risk than the coupon paying bond.
Đáp án
(C) less reinvestment risk and more interest rate risk than the coupon paying bond.
📖 Giải thích chi tiết
Đáp án đúng: (C) Less reinvestment risk và more [[fixed-income/glossary/fi-m10#Interest rate risk|interest rate risk]]. Zero coupon bond không trả coupon định kỳ, do đó nhà đầu tư không phải lo việc tái đầu tư các dòng tiền trung gian ở mức lãi suất không chắc chắn — reinvestment risk gần như bằng 0.
Tuy nhiên, chính vì toàn bộ cash flow tập trung vào một lần duy nhất ở thời điểm đáo hạn, duration của zero coupon bond bằng đúng thời gian đến maturity (10 năm), trong khi coupon bond có duration thấp hơn do nhận được các dòng tiền sớm hơn. Duration cao hơn đồng nghĩa với interest rate risk cao hơn — tức giá zero coupon bond sẽ biến động mạnh hơn khi lãi suất thay đổi.
Câu 139
Question 139: Recently issued government bonds that trade frequently are least likely referred to as:
(A) benchmark bonds.
(B) on-the-run bonds
(C) current yield bonds.
Đáp án
(C) current yield bonds.
📖 Giải thích chi tiết
Đáp án đúng: (C) Current yield bonds. Trái phiếu chính phủ vừa phát hành gần đây và được giao dịch tích cực trên thị trường được gọi là on-the-run bonds hoặc benchmark bonds — đây là thuật ngữ chuẩn trong thị trường fixed income.
Chúng thường có thanh khoản cao nhất và được dùng làm chuẩn tham chiếu để định giá các trái phiếu khác. Thuật ngữ “current yield bonds” không phải là tên gọi chính thức hay được công nhận trong thị trường; current yield chỉ là một phương pháp tính lợi suất (bằng coupon hàng năm chia cho giá thị trường), không phải tên loại trái phiếu.
Câu 141
Question 141: An annual-pay bond with a modified duration of 7.61 is priced with a yield-to-maturity of 7.5%. If an investor has an expected holding period for the bond of 8 years, an investment in this bond will have [[fixed-income/glossary/fi-m10#Reinvestment risk|reinvestment risk]] that:
(A) is less than its price risk.
(B) just offsets its price risk.
(C) is greater than its price risk.
Đáp án
(A) is less than its price risk.
📖 Giải thích chi tiết
Macaulay duration của trái phiếu này bằng modified duration × (1 + YTM) = 7.61 × 1.075 = 8.18 năm. Với holding period là 8 năm — ngắn hơn Macaulay duration (8.18 năm) — nhà đầu tư sẽ bán trái phiếu trước khi đạt đến điểm cân bằng (immunization point), do đó price risk chiếm ưu thế hơn reinvestment risk.
Nói cách khác, khi holding period < Macaulay duration, biến động giá trái phiếu khi lãi suất thay đổi gây rủi ro lớn hơn là việc tái đầu tư coupon ở lãi suất thấp hơn. Ngược lại, nếu holding period > Macaulay duration, reinvestment risk mới là mối lo chính.
Câu 145
Question 145: A $50,000 10-year 7% bond with semi-annual coupon payments is issued on January 1, 20X0. The full price for a trade of this bond, with a 7% yield tomaturity to settle on April 30, 20X6, using the 30/360 day-count convention, is closest to:
(A) $51,160.
(B) $51,164.
(C) $51,167.
Đáp án
(A) $51,160.
Bạn chọn: (B) $51,164.
📖 Giải thích chi tiết
Đây là bài toán tính full price (dirty price) gồm flat price cộng với accrued interest. Trái phiếu được phát hành ngày 1/1/20X0, coupon semi-annual 7%, mệnh giá $50,000.
Ngày settlement là 30/4/20X6, tức là đã trải qua 6 năm 4 tháng kể từ phát hành — bằng với kỳ coupon đang chạy từ 1/1/20X6 đến 30/6/20X6. Theo quy ước 30/360, từ 1/1 đến 30/4 là 120 ngày trong tổng số 180 ngày của kỳ coupon (t/T = 120/180).
Vì YTM = coupon rate = 7%, flat price bằng par ($50,000), và full price = $50,000 × (1.035)^(120/180) ≈ $51,160 — phần tăng thêm chính là accrued interest.
Câu 146
Question 146: An annual-pay 5% coupon corporate bond with two years to maturity is trading with a zero-volatility spread of 150 basis points. The 1-year government bond spot rate is 3.5%, and the 2-year government bond spot rate is 4.0%. The price of the corporate bond (as a percent of par) is closest to:
(A) 99.10.
(B) 99.55.
(C) 101.90.
Đáp án
(A) 99.10.
📖 Giải thích chi tiết
Zero-volatility spread (Z-spread) là mức spread cộng thêm đồng đều vào tất cả các spot rate trên đường cong lãi suất chính phủ để chiết khấu dòng tiền của trái phiếu doanh nghiệp. Với Z-spread = 150 bps, các discount rate là: năm 1: 3.5% + 1.5% = 5.0%; năm 2: 4.0% + 1.5% = 5.5%.
Giá trái phiếu = 5/1.050 + 105/(1.055²) = 4.762 + 94.340 ≈ 99.10. Nếu dùng YTM đơn thuần (flat rate) thay vì spot rates thì sẽ ra kết quả khác — đây là lý do Z-spread chính xác hơn nominal spread trong việc định giá.
Câu 153
Question 153: A floating-rate note that uses 6-month LIBOR as a reference rate has a quoted margin of +25 basis points and a required margin of +15 basis points. At its next coupon reset date, the note’s price is most likely to be:
(A) equal to par value.
(B) less than par value.
(C) greater than par value.
Đáp án
(C) greater than par value.
📖 Giải thích chi tiết
Đáp án đúng: (C) greater than par value. Quoted margin là biên độ lãi suất được quy định trong hợp đồng trái phiếu, còn required margin phản ánh mức bù đắp rủi ro tín dụng mà thị trường hiện đang yêu cầu.
Khi quoted margin (+25 bps) lớn hơn required margin (+15 bps), điều đó có nghĩa là chất lượng tín dụng của tổ chức phát hành đã cải thiện so với thời điểm phát hành — trái phiếu đang trả nhiều hơn mức thị trường đòi hỏi. Do đó, vào ngày reset coupon tiếp theo, giá trái phiếu sẽ điều chỉnh lên trên par value để bù đắp cho khoản coupon “thừa” này.
Ngược lại, nếu quoted margin nhỏ hơn required margin, giá sẽ thấp hơn par.
Câu 160
Question 160: A bond for which the holder has a legal claim on specific financial assets as well as the overall assets of the issuing corporation is most appropriately termed:
(A) a secured bond.
(B) a covered bond.
(C) an asset-backed security.
Đáp án
(B) a covered bond.
Bạn chọn: (C) an asset-backed security.
📖 Giải thích chi tiết
Đáp án đúng: (B) a covered bond. Covered bond là loại trái phiếu mà người nắm giữ có hai tầng bảo vệ: (1) quyền ưu tiên đối với một nhóm tài sản cụ thể được tách biệt riêng trên bảng cân đối kế toán (segregated collateral), và (2) quyền truy đòi đối với toàn bộ tài sản của tổ chức phát hành nếu tài sản thế chấp không đủ.
Điểm này phân biệt covered bond với asset-backed security (ABS) — trong ABS, tài sản được bán sang một special purpose entity (SPE) độc lập, và trái chủ không có quyền truy đòi đối với công ty bán tài sản ban đầu. Còn secured bond chỉ đơn giản là trái phiếu có tài sản đảm bảo ưu tiên, không có cơ chế dual recourse như covered bond.
Câu 163
Question 163: A three-year annual-pay euro-denominated bond pays an annual coupon of 3%. Current euro spot rates are: 1 yr. 2.5% 2 yr. 3.0% 3 yr. 4.0% The value of the bond per €100 of face value is closest to:
(A) 95.6.
(B) 97.3.
(C) 99.6.
Đáp án
(B) 97.3.
📖 Giải thích chi tiết
Để định giá trái phiếu này, ta chiết khấu từng dòng tiền coupon và mệnh giá về hiện tại bằng spot rate tương ứng với từng kỳ hạn. Cụ thể: năm 1 nhận coupon €3, chiết khấu tại spot rate 2.5%; năm 2 nhận €3, chiết khấu tại 3.0%; năm 3 nhận €3 + €100 = €103, chiết khấu tại 4.0%.
Tính toán: 3/1.025 + 3/1.03² + 103/1.04³ = 2.927 + 2.827 + 91.566 ≈ 97.32. Giá trái phiếu thấp hơn mệnh giá €100 là hợp lý vì coupon rate 3% thấp hơn spot rate năm 3 là 4%, nghĩa là thị trường đang yêu cầu lợi suất cao hơn mức coupon.
Câu 165
Question 165: Rob Ealey purchases an option-free bond with a 6.5% coupon that is currently selling at 94.73 to yield 7.25%. If yields increase by 50 basis points, the new price of the bonds would be 91.41, and if yields decrease by 50 basis points, the new price of the bond would be 98.20. If yields decrease by 75 basis points, the price of the bond would be closest to:
(A) 89.64.
(B) 99.82.
(C) 104.92.
Đáp án
(B) 99.82.
Bạn chọn: (C) 104.92.
📖 Giải thích chi tiết
Để tính new price khi yield giảm 75 basis points, ta cần xác định modified duration trước. Modified duration được tính bằng công thức: (P₋ − P₊) / (2 × P₀ × Δy) = (98.20 − 91.41) / (2 × 94.73 × 0.005) = 6.79 / 0.9473 ≈ 7.17.
Tiếp theo, ước tính mức thay đổi giá: −7.17 × (−0.0075) × 94.73 ≈ +5.09 (dấu âm của duration nhân với dấu âm của thay đổi yield cho kết quả dương, tức giá tăng). Giá mới = 94.73 + 5.09 = 99.82.
Lưu ý rằng đây là ước tính tuyến tính, và giá thực tế sẽ cao hơn một chút do convexity của trái phiếu không được tính vào đây.
Câu 170
Question 170: For a corporate bond, it is most likely that a decrease in its bond rating will:
(A) be preceded by a decrease in price.
(B) increase expected loss severity.
(C) be followed by a decrease in the bond’s credit spread.
Đáp án
(A) be preceded by a decrease in price.
Bạn chọn: (B) increase expected loss severity.
📖 Giải thích chi tiết
Giá thị trường và credit spread phản ứng với thay đổi rủi ro tín dụng nhanh hơn nhiều so với quá trình cập nhật xếp hạng chính thức của các tổ chức như Moody’s hay S&P, vì vậy giá trái phiếu thường giảm trước khi credit rating bị hạ. Điều này phản ánh semi-strong-form efficiency của thị trường trái phiếu: các nhà đầu tư chuyên nghiệp phân tích thông tin công khai về sức khỏe tài chính của tổ chức phát hành và điều chỉnh giá trước khi có thông báo chính thức về rating.
Đây cũng là lý do tại sao các nhà đầu tư không nên chờ thông báo hạ hạng để bán — khi thông báo đó đến, phần lớn thiệt hại về giá đã xảy ra rồi.
Câu 171
Question 171: A bond currently trading at a yield-to-maturity of 7.8% is priced at 101.7 per $100 of face value. If the yield falls to 7.5% the bond will trade at 104.4 and if the yield increases to 8.1% the bond will trade at 99.1. The approximate convexity of this bond is:
(A) 98.25.
(B) 109.25
(C) 112.25.
Đáp án
(B) 109.25
Bạn chọn: (A) 98.25.
📖 Giải thích chi tiết
Approximate convexity được tính theo công thức: (V₋ + V₊ − 2V₀) / (Δy² × V₀), trong đó V₋ = 104.4, V₊ = 99.1, V₀ = 101.7, và Δy = 0.003. Thay vào: (104.4 + 99.1 − 2×101.7) / (0.003² × 101.7) = 0.1 / (0.000009 × 101.7) = 0.1 / 0.0009153 ≈ 109.25.
Convexity đo lường mức độ “cong” của mối quan hệ giữa giá trái phiếu và yield — convexity càng cao, trái phiếu càng ít bị thiệt hại khi yield tăng và càng được lợi nhiều hơn khi yield giảm so với ước tính tuyến tính từ duration. Đây là công cụ điều chỉnh quan trọng bổ sung cho modified duration trong việc ước tính thay đổi giá trái phiếu.
Câu 174
Question 174: Which of the following statements about an inverted bond yield curve of an issuer is most accurate?
(A) Investors perceive longer-maturity bonds to have greater risk.
(B) The shorter the bond maturity, the lower the YTM
(C) An investor who wants the highest YTM bond should purchase the shortest maturity bond.
Đáp án
(C) An investor who wants the highest YTM bond should purchase the shortest maturity bond.
Bạn chọn: (A) Investors perceive longer-maturity bonds to have greater risk.
📖 Giải thích chi tiết
Yield curve đảo ngược (inverted/downward-sloping yield curve) có nghĩa là trái phiếu kỳ hạn ngắn hơn có YTM cao hơn trái phiếu kỳ hạn dài hơn — đây là điều ngược lại so với đường cong yield thông thường. Do đó, nhà đầu tư muốn tối đa hóa YTM nên mua trái phiếu có kỳ hạn ngắn nhất.
Trạng thái này phản ánh nhận thức của thị trường rằng rủi ro ngắn hạn đang cao hơn rủi ro dài hạn, thường xuất hiện trước giai đoạn suy thoái kinh tế. Đáp án (A) sai vì không hẳn nhà đầu tư cần chấp nhận rủi ro nhiều hơn để được đền bù yield cao hơn trong trường hợp này; đáp án (B) sai vì kỳ hạn dài không có yield cao hơn trong một inverted yield curve.
Câu 177
Question 177: In securitization, the party that purchases the loans is least likely:
(A) the issuer.
(B) the servicer.
(C) a special purpose entity.
Đáp án
(B) the servicer.
📖 Giải thích chi tiết
Trong quá trình securitization, originator là bên cho vay ban đầu và bán các khoản vay đó; issuer (thường là một special purpose entity — SPE) là bên mua lại các khoản vay đó và phát hành asset-backed securities (ABS) cho nhà đầu tư; còn servicer là bên thu tiền thanh toán từ người vay và chuyển về cho issuer — servicer không mua khoản vay. Thông thường, chính originator cũng đóng vai trò servicer, nhưng hai vai trò này là khác nhau.
Do đó, trong ba lựa chọn, servicer là bên ít có khả năng nhất là người mua các khoản vay.