Mock Test 2 — Topic 9: Portfolio Management
Kết quả: 9/19 (47%) Nguồn: SAPP CFA1 Revision Mock Test 2 Liên kết: Portfolio Mgmt
| Tổng câu | Đúng | Sai | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 19 | 9 | 10 | 47% |
Câu 95
Question 95: Which of the following is an assumption of the Capital Asset Pricing Model?
(A) Markets have transaction costs.
(B) Investments are infinitely divisible.
(C) Investors have heterogeneous expectations.
Đáp án
(B) Investments are infinitely divisible.
Bạn chọn: (C) Investors have heterogeneous expectations.
📖 Giải thích chi tiết
Đáp án đúng: (B) Investments are infinitely divisible. Capital Asset Pricing Model (CAPM) được xây dựng trên một loạt các giả định đơn giản hóa về thị trường và nhà đầu tư.
Một trong những giả định đó là các khoản đầu tư có thể chia nhỏ vô hạn (infinitely divisible), nghĩa là nhà đầu tư có thể mua bất kỳ phần nhỏ nào của tài sản. Các giả định khác bao gồm: thị trường không có ma sát (no transaction costs), giá cả không bị ảnh hưởng bởi giao dịch cá nhân, nhà đầu tư đều risk averse, hành động hợp lý, lập kế hoạch trong cùng một kỳ đầu tư, và có kỳ vọng đồng nhất về lợi suất.
Đáp án sai thường là các điều kiện không thuộc giả định của CAPM, ví dụ thuế hay giao dịch có chi phí.
Câu 99
Question 99: A risk averse investor is best described as an individual who:
(A) only invests in risk-free investments.
(B) will choose a relatively low-risk portfolio.
(C) prefers investments with less risk to those with more risk if they have the same expected return.
Đáp án
(C) prefers investments with less risk to those with more risk if they have the same expected return.
📖 Giải thích chi tiết
Đáp án đúng: (C) prefers investments with less risk to those with more risk if they have the same expected return. Nhà đầu tư risk averse (ngại rủi ro) được định nghĩa là người ưa thích rủi ro thấp hơn khi expected return là như nhau — họ sẵn sàng chấp nhận rủi ro cao hơn chỉ khi được bù đắp bằng expected return cao hơn tương ứng.
Quan trọng là risk averse không có nghĩa là tránh mọi rủi ro hoàn toàn — nhà đầu tư này vẫn có thể đầu tư vào tài sản rủi ro nếu phần bù rủi ro (risk premium) đủ hấp dẫn. Đây là khái niệm nền tảng trong lý thuyết danh mục (portfolio theory) và là cơ sở để xây dựng đường efficient frontier.
Câu 103
Question 103: The monetary authority is pursuing an expansionary monetary policy and has decreased the risk-free rate of return. If the market’s expected return is unchanged, the capital asset pricing model predicts that the expected return for a common stock that has less systematic risk than the market portfolio will:
(A) increase.
(B) decrease.
(C) be unchanged.
Đáp án
(B) decrease.
Bạn chọn: (A) increase.
📖 Giải thích chi tiết
Đáp án đúng: (B) Giảm (decrease). Theo công thức CAPM: E(Ri) = Rf + βi × [E(Rmkt) − Rf], ta có thể viết lại thành E(Ri) = βi × E(Rmkt) + (1 − βi) × Rf.
Khi cổ phiếu có systematic risk thấp hơn thị trường, tức beta < 1, thì hệ số của Rf trong công thức là (1 − βi) > 0 — nghĩa là expected return của cổ phiếu có quan hệ thuận chiều với Rf. Do đó, khi monetary authority thực hiện expansionary monetary policy làm giảm risk-free rate (Rf), trong khi expected return của thị trường E(Rmkt) không đổi, thì expected return của cổ phiếu có beta < 1 sẽ giảm.
Ngược lại, nếu beta > 1 thì hệ số của Rf là âm, và giảm Rf sẽ làm tăng expected return — đây là điểm tinh tế thường bị bỏ qua trong CAPM.
Câu 104
Question 104: Boswell is less risk-averse than Johnson. Using the same capital allocation line for Boswell and Johnson, Boswell will have:
(A) a higher risk aversion coefficient than Johnson.
(B) steeper risk-return indifference curves than Johnson.
(C) an optimal portfolio with a higher expected return than Johnson.
Đáp án
(C) an optimal portfolio with a higher expected return than Johnson.
Bạn chọn: (B) steeper risk-return indifference curves than Johnson.
📖 Giải thích chi tiết
Đáp án đúng: (C) Danh mục tối ưu của Boswell có expected return cao hơn Johnson. Trong lý thuyết portfolio, mức độ risk aversion của nhà đầu tư được thể hiện qua risk aversion coefficient (A): nhà đầu tư càng ít sợ rủi ro thì A càng nhỏ, và các indifference curves của họ càng thoải (flatter) trên đồ thị risk-return.
Khi sử dụng cùng một capital allocation line (CAL), điểm optimal portfolio là giao điểm giữa CAL và indifference curve cao nhất của mỗi nhà đầu tư. Vì Boswell ít risk-averse hơn Johnson, indifference curves của Boswell thoải hơn, dẫn đến điểm tiếp xúc với CAL nằm cao hơn và xa hơn về phía phải — tức là optimal portfolio của Boswell có cả risk cao hơn lẫn expected return cao hơn so với Johnson.
Đây là kết quả logic: chấp nhận nhiều rủi ro hơn đổi lấy kỳ vọng lợi nhuận cao hơn.
Câu 111
Question 111: An analyst predicts that the return on Royal Company stock will be 15%. The analyst is provided with the following data for Royal and the broad market: Royal company beta 1.5 Risk-free rate 5% Expected market return 11% Based on these data, the analyst should conclude that Royal Company stock is:
(A) overvalued
(B) undervalued.
(C) correctly valued.
Đáp án
(B) undervalued.
Bạn chọn: (A) overvalued
📖 Giải thích chi tiết
Đáp án đúng: (B) undervalued (bị định giá thấp). Sử dụng mô hình CAPM, required return (tỷ suất sinh lợi yêu cầu) của Royal Company = 5% + 1.5 × (11% − 5%) = 5% + 9% = 14%.
Nhà phân tích dự báo cổ phiếu sẽ mang lại 15%, tức là predicted return (15%) > required return (14%), điều này có nghĩa là cổ phiếu đang được giao dịch ở mức giá thấp hơn giá trị thực — hay nói cách khác, cổ phiếu bị undervalued. Nếu predicted return nhỏ hơn required return, cổ phiếu sẽ là overvalued; nếu bằng nhau thì fairly valued.
Câu 116
Question 116: The risk that extreme outcomes are more likely than an analyst has estimated is most accurately described as:
(A) tail risk.
(B) asymmetric risk.
(C) positive kurtosis.
Đáp án
(A) tail risk.
📖 Giải thích chi tiết
Đáp án đúng: (A) tail risk (rủi ro đuôi). Tail risk là rủi ro mà các sự kiện cực đoan xảy ra với xác suất cao hơn so với ước tính từ phân phối chuẩn — hay còn gọi là phân phối có “fat tails” (đuôi béo).
Về mặt thống kê, đây tương ứng với kurtosis lớn hơn 3 (leptokurtic distribution). Tail risk không nhất thiết phải đi kèm với phân phối bất đối xứng (asymmetric distribution) — đó là đặc điểm của skewness, một khái niệm khác.
Rủi ro này đặc biệt quan trọng trong quản lý danh mục vì các mô hình định giá truyền thống thường bị underestimate xác suất xảy ra các kịch bản cực đoan.
Câu 118
Question 118: Which action is most likely to occur at the beginning of the portfolio management process?
(A) Asset allocation.
(B) Security analysis.
(C) Benchmark identification.
Đáp án
(C) Benchmark identification.
Bạn chọn: (A) Asset allocation.
📖 Giải thích chi tiết
Đáp án đúng: (C) Benchmark identification (xác định benchmark). Quá trình quản lý danh mục đầu tư gồm 3 bước theo thứ tự: (1) Planning step — xây dựng Investment Policy Statement (IPS), trong đó xác định benchmark để đo lường hiệu quả đầu tư; (2) Execution step — phân tích và phân bổ tài sản, lựa chọn chứng khoán cụ thể; (3) Feedback step — đánh giá hiệu quả so với benchmark và tái cân bằng danh mục.
Vì vậy, benchmark identification xảy ra ngay từ bước đầu tiên (Planning), trước khi thực hiện bất kỳ quyết định đầu tư nào.
Câu 122
Question 122: A small bank has calculated a one-month Value at Risk (VaR) of $10 million with a probability of 2.5%. This result is most appropriately interpreted as:
(A) a maximum loss of $250,000 is expected in any given month.
(B) in 2.5% of months, the bank will lose a maximum of $10 million.
(C) a one-month loss of $10 million is expected to happen in 2.5% of months.
Đáp án
(C) a one-month loss of $10 million is expected to happen in 2.5% of months.
Bạn chọn: (B) in 2.5% of months, the bank will lose a maximum of $10 million.
📖 Giải thích chi tiết
Đáp án đúng: (C) a one-month loss of $10 million is expected to happen in 2.5% of months. Value at Risk (VaR) được hiểu là mức tổn thất tối thiểu trong một khoảng thời gian nhất định, xảy ra với xác suất đã định — không phải mức tổn thất tối đa.
Cụ thể, VaR $10 triệu với xác suất 2.5% có nghĩa là: trong 2.5% các tháng (tức khoảng 1 trong 40 tháng), ngân hàng sẽ mất ít nhất $10 triệu. Đáp án sai thường là nhầm VaR với “mức tổn thất tối đa” — thực tế, tổn thất thực tế có thể vượt xa con số này; VaR không nói gì về độ lớn của phần đuôi phân phối vượt ngưỡng đó.
Câu 126
Question 126: For investments in managed futures, a financial advisor would most appropriately recommend a separately managed account to:
(A) smaller investors who require more guidance.
(B) smaller investors who need customized portfolios.
(C) larger investors who need customized portfolios.
Đáp án
(C) larger investors who need customized portfolios.
📖 Giải thích chi tiết
Đáp án đúng: (C) larger investors who need customized portfolios. Separately managed accounts (SMA) phù hợp nhất với các nhà đầu tư lớn vì cho phép danh mục được tùy chỉnh theo nhu cầu và ưu tiên riêng của từng khách hàng — ví dụ: giới hạn ngành, tiêu chí ESG, hoặc chiến lược thuế riêng.
Các nhà đầu tư nhỏ hơn thường phù hợp hơn với các hình thức đầu tư tập thể như limited partnership hoặc fund vì ngưỡng đầu tư tối thiểu của SMA thường rất cao và chi phí vận hành không hiệu quả với quy mô nhỏ.
Câu 131
Question 131: Which of the following behavioral biases is a financial advisor most likely to be able to mitigate by educating the client?
(A) Status quo.
(B) Loss aversion.
(C) Illusion of control.
Đáp án
(C) Illusion of control.
Bạn chọn: (B) Loss aversion.
📖 Giải thích chi tiết
Đáp án đúng: (C) Illusion of control. Trong lĩnh vực behavioral finance, các bias được chia thành hai loại: cognitive errors (lỗi nhận thức) và emotional biases (thiên lệch cảm xúc).
Cognitive errors xuất phát từ sự thiếu hiểu biết hoặc xử lý thông tin sai lệch, nên có thể được khắc phục thông qua giáo dục và cung cấp thông tin đầy đủ. Illusion of control bias — xu hướng tin rằng mình có thể kiểm soát kết quả đầu tư hơn thực tế — là một cognitive error, do đó advisor có thể mitigate bằng cách giải thích cho client về tính ngẫu nhiên của thị trường.
Ngược lại, loss aversion bias (sợ thua lỗ hơn là thích lợi nhuận tương đương) và status quo bias (xu hướng giữ nguyên hiện trạng) đều là emotional biases — chúng bắt nguồn từ cảm xúc nên khó thay đổi và thường phải được accommodate thay vì eliminate.
Câu 136
Question 136: An investor’s wealth is approximately 50% in bonds and broad-based equities and 50% in shares of a company she founded. Which of the following measures of risk-adjusted returns is least appropriate for this investor’s portfolio?
(A) M-squared.
(B) Sharpe ratio.
(C) Jensen’s alpha.
Đáp án
(C) Jensen’s alpha.
Bạn chọn: (A) M-squared.
📖 Giải thích chi tiết
Đáp án đúng: (C) Jensen’s alpha. Jensen’s alpha đo lường excess return so với expected return dự đoán bởi CAPM, và chỉ sử dụng [[portfolio-management/glossary/pm-m02#Systematic risk|systematic risk]] (beta) làm thước đo rủi ro.
Đối với một nhà đầu tư có 50% tài sản tập trung vào một công ty duy nhất (không diversified), phần unsystematic risk là rất lớn và không được phản ánh trong beta — do đó Jensen’s alpha sẽ đánh giá không đúng hiệu quả điều chỉnh rủi ro thực sự. Ngược lại, Sharpe ratio và M-squared measure đều dùng standard deviation (total risk = systematic + unsystematic) làm mẫu số, nên phù hợp hơn để đánh giá portfolio không được diversified tốt như trường hợp này.
Câu 140
Question 140: A portfolio is 40% invested in Asset J and 60% invested in Asset K. Which of the following correlations between Asset J and Asset K will result in the lowest portfolio risk?
(A) -0.4.
(B) 0.0
(C) +0.7.
Đáp án
(A) -0.4.
Bạn chọn: (C) +0.7.
📖 Giải thích chi tiết
Đáp án đúng: (A) -0.4. Rủi ro của một portfolio phụ thuộc không chỉ vào rủi ro của từng tài sản riêng lẻ mà còn vào correlation (tương quan) giữa các tài sản.
Công thức [[quantitative-methods/glossary/m05-portfolio-math#Portfolio Variance|portfolio variance]] cho thấy correlation xuất hiện trong thành phần covariance: variance thấp hơn khi correlation thấp hơn. Trong ba lựa chọn (-0.4, 0.0, +0.4), correlation âm -0.4 cho phép đa dạng hóa tốt nhất — khi một tài sản tăng, tài sản kia có xu hướng giảm, bù đắp lẫn nhau và giảm tổng biến động của portfolio.
Correlation dương +0.4 có nghĩa là hai tài sản cùng chiều, amplify rủi ro thay vì giảm bớt, do đó cho portfolio risk cao nhất trong ba lựa chọn.
Câu 150
Question 150: Low risk tolerance and high liquidity needs are typical characteristics of which type of investor?
(A) Banks
(B) Foundations.
(C) Defined benefit pension plans.
Đáp án
(A) Banks
📖 Giải thích chi tiết
Ngân hàng thương mại (banks) có đặc điểm điển hình là risk tolerance thấp và liquidity needs cao vì họ phải luôn sẵn sàng đáp ứng nhu cầu rút tiền của người gửi (depositors) bất kỳ lúc nào — đây là nghĩa vụ pháp lý và hoạt động cốt lõi. Foundations (quỹ từ thiện) thường có time horizon dài và không có áp lực thanh khoản cấp bách, nên chịu được rủi ro cao hơn.
Defined benefit pension plans cũng tương tự — họ có thể dự đoán tương đối rõ dòng tiền ra (benefits), cho phép đầu tư dài hạn với risk tolerance cao hơn ngân hàng. Đây là kiến thức nền tảng trong phần Portfolio Management về institutional investors.
Câu 155
Question 155: The creation and redemption of shares by authorized participants, which keeps the price of fund shares close to their net asset value, is a feature unique to which of the following types of pooled investments?
(A) Hedge funds.
(B) Closed-end funds.
(C) Exchange-traded funds.
Đáp án
(C) Exchange-traded funds.
Bạn chọn: (B) Closed-end funds.
📖 Giải thích chi tiết
Đáp án đúng: (C) Exchange-traded funds. Cơ chế tạo và hoàn đổi cổ phần (creation and redemption) thông qua authorized participants là đặc điểm độc nhất của ETF.
Khi giá ETF trên sàn lệch khỏi net asset value (NAV), authorized participants sẽ thực hiện arbitrage bằng cách nộp rổ chứng khoán để nhận cổ phần ETF mới (khi ETF đang giao dịch thấp hơn NAV) hoặc hoàn trả cổ phần ETF để nhận lại chứng khoán (khi ETF giao dịch cao hơn NAV). Cơ chế này giúp giá ETF luôn bám sát NAV, khắc phục được nhược điểm của closed-end funds vốn thường giao dịch ở mức premium hoặc discount đáng kể so với NAV.
Mutual funds thì không giao dịch trên sàn, còn closed-end funds không có cơ chế này.
Câu 159
Question 159: An analyst uses a multifactor model to estimate the sensitivity of returns to a range of factors, including research expenditures of the firm. This factor is most accurately classified as:
(A) statistical.
(B) fundamental.
(C) macroeconomic.
Đáp án
(B) fundamental.
📖 Giải thích chi tiết
Đáp án đúng: (B) fundamental. Trong multifactor models, các nhân tố được phân thành ba loại chính: macroeconomic factors (ví dụ: GDP growth, lạm phát), fundamental factors (đặc điểm tài chính của doanh nghiệp như P/E, research expenditures, quy mô công ty), và statistical factors (được xác định thuần túy bằng phương pháp thống kê, không có cơ sở lý thuyết tài chính).
Chi phí nghiên cứu (research expenditures) là thông tin đặc thù của từng công ty và được trích xuất từ báo cáo tài chính, do đó được phân loại là fundamental factor. Statistical factors bị xem là đáng ngờ vì chúng có thể chỉ phản ánh mối quan hệ trong một giai đoạn cụ thể mà không có ý nghĩa kinh tế thực sự.
Câu 161
Question 161: Capital market theory implies that all investors:
(A) hold at least some of the risk-free asset.
(B) who hold risky assets will invest in the market portfolio.
(C) will select portfolios that lie on the Markowitz efficient frontier.
Đáp án
(B) who hold risky assets will invest in the market portfolio.
📖 Giải thích chi tiết
Theo capital market theory, tất cả các nhà đầu tư nắm giữ tài sản rủi ro sẽ đầu tư vào market portfolio (danh mục thị trường). Lý thuyết này chỉ ra rằng mọi nhà đầu tư đều sẽ kết hợp giữa risk-free asset và market portfolio theo một tỷ lệ nào đó dọc theo capital market line (CML).
Bất kỳ điểm nào trên CML (ngoại trừ điểm 100% đầu tư vào market portfolio nằm trên Markowitz efficient frontier) đều vượt trội hơn efficient frontier thuần túy, vì vậy nhà đầu tư hợp lý sẽ luôn ưu tiên kết hợp này. Đáng chú ý là một nhà đầu tư có thể vay tại mức lãi suất risk-free và đầu tư hơn 100% vào market portfolio, tức là đòn bẩy trên market portfolio vẫn là chiến lược tối ưu theo lý thuyết.
Câu 162
Question 162: A stock price recently peaked at $45 per share, after which it has declined to its current value of $38. If an investor believes that $45 was a rational price even without fundamental evidence to support it, this is best viewed as an example of:
(A) anchoring.
(B) overconfidence.
(C) confirmation bias.
Đáp án
(A) anchoring.
📖 Giải thích chi tiết
Đây là ví dụ điển hình của anchoring (neo đậu nhận thức), một dạng behavioral bias trong đó nhà đầu tư “neo” phán đoán của mình vào một mức giá tham chiếu trong quá khứ — ở đây là mức đỉnh $45 — và tin rằng đó là mức giá hợp lý dù không có bằng chứng cơ bản nào hỗ trợ. Điều đáng chú ý là nhà đầu tư này thừa nhận không có fundamental evidence, nhưng vẫn bám vào giá đỉnh cũ như một điểm tham chiếu, đây chính là dấu hiệu rõ ràng của anchoring.
Nếu đây là overconfidence bias, nhà đầu tư sẽ tin vào năng lực phân tích của bản thân; còn nếu là hindsight bias, họ sẽ cho rằng mình đã “biết trước” đà giảm giá.
Câu 172
Question 172: A portfolio manager and a client are developing an investment policy statement (IPS). The client works as an auditor for a public accounting firm that has a policy prohibiting its employees from investing in companies the firm audits. This restriction is most appropriately:
(A) not included in the IPS.
(B) listed in the IPS as a constraint.
(C) listed in an appendix to the IPS.
Đáp án
(B) listed in the IPS as a constraint.
📖 Giải thích chi tiết
Quy định của công ty kiểm toán cấm nhân viên đầu tư vào các công ty mà công ty đang kiểm toán là một ràng buộc pháp lý (legal and regulatory constraint), do đó phải được liệt kê trong phần constraints của IPS, không phải trong phần appendix. Phần appendix thường chứa các nội dung có thể thay đổi thường xuyên hơn như chính sách tái cân bằng danh mục (rebalancing policy) hay phân bổ tài sản chiến lược (strategic asset allocation).
Việc ghi nhận ràng buộc này trong IPS giúp portfolio manager tuân thủ đúng nghĩa vụ fiduciary duty và tránh vi phạm pháp luật thay mặt cho khách hàng.
Câu 176
Question 176: The covariance of monthly returns for two stocks is 0.91. Based on the covariance, it is most accurate to conclude that the monthly returns on these two stocks have:
(A) no linear relationship.
(B) a strong linear relationship.
(C) a positive linear relationship.
Đáp án
(C) a positive linear relationship.
📖 Giải thích chi tiết
Covariance chỉ cho biết chiều hướng của mối quan hệ tuyến tính giữa hai biến: covariance dương (0.91 > 0) cho thấy hai cổ phiếu có xu hướng biến động cùng chiều — tức là có positive linear relationship. Tuy nhiên, không thể kết luận về độ mạnh của mối quan hệ chỉ từ giá trị covariance, vì đại lượng này bị ảnh hưởng bởi đơn vị đo lường của các biến.
Muốn đánh giá độ mạnh của tương quan, cần dùng correlation coefficient (được chuẩn hóa trong khoảng -1 đến +1). Nếu 0.91 là correlation thay vì covariance, thì có thể kết luận đây là mối tương quan tuyến tính mạnh.